unconformist
Định nghĩa
Tính từ: - Không tuân thủ, không phù hợp với chuẩn mực: "unconformist" mô tả một người hoặc hành vi không tuân theo các chuẩn mực xã hội, quy tắc hoặc khuôn mẫu được chấp nhận rộng rãi. Từ này nhấn mạnh sự khác biệt hoặc chống đối có chủ ý đối với các tiêu chuẩn thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Thái độ cực kỳ không tuân thủ của họ đã khiến họ trở nên huyền thoại.)
- (Tinh thần không tuân thủ bướng bỉnh của những người định cư đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unconformist behavior": hành vi không tuân thủ.
- His unconformist behavior in the office often leads to conflicts with management. (Hành vi không tuân thủ của anh ấy trong văn phòng thường dẫn đến xung đột với ban quản lý.)
- "unconformist thought": tư tưởng không tuân thủ.
- Unconformist thought is essential for innovation in science and art. (Tư tưởng không tuân thủ là điều cần thiết cho sự đổi mới trong khoa học và nghệ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonconformist (tính từ/danh từ): người hoặc vật không tuân thủ, thường dùng phổ biến hơn "unconformist".
- She is a nonconformist who refuses to follow fashion trends. (Cô ấy là một người không tuân thủ, từ chối chạy theo xu hướng thời trang.)
- Unconformity (danh từ): sự không phù hợp, sự không tuân thủ (thường dùng trong địa chất hoặc xã hội học).
- The unconformity between his beliefs and his actions was obvious. (Sự không phù hợp giữa niềm tin và hành động của anh ấy là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Nonconformist: không tuân thủ (phổ biến hơn).
- Rebellious: nổi loạn, chống đối.
- Dissenting: bất đồng chính kiến.
- Unorthodox: không chính thống.
Từ trái nghĩa
- Conformist: người tuân thủ, theo khuôn mẫu.
- Orthodox: chính thống, tuân theo truyền thống.
Các cụm từ liên quan
- Unconformist attitude: thái độ không tuân thủ.
- His unconformist attitude made him a controversial figure in the community. (Thái độ không tuân thủ của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân vật gây tranh cãi trong cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan
- March to the beat of one's own drum: đi theo nhịp trống của riêng mình (nghĩa bóng: hành động độc lập, không theo số đông).
- He has always marched to the beat of his own drum, an unconformist through and through. (Anh ấy luôn đi theo nhịp trống của riêng mình, một người hoàn toàn không tuân thủ.)