unconfused
Định nghĩa
Tính từ: Không bị bối rối, không bị lúng túng; rõ ràng, minh bạch trong suy nghĩ hoặc tình huống. - Nghĩa chính: Trạng thái không bị rối loạn bởi các tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn; có khả năng suy nghĩ rõ ràng và đưa ra quyết định chính xác.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi đọc kỹ hướng dẫn, cô ấy cảm thấy hoàn toàn không bối rối về quy trình.)
- (Lời giải thích của anh ấy quá logic đến nỗi mọi người rời cuộc họp với tâm trí rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain unconfused": duy trì trạng thái không bị lúng túng.
- Even in the midst of chaos, she managed to remain unconfused.(Ngay cả giữa hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được sự minh mẫn.)
- "unconfused by": không bị làm rối bởi điều gì.
- He was unconfused by the complex data, thanks to his training.(Anh ấy không bị rối bởi dữ liệu phức tạp, nhờ vào sự đào tạo của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Confused (tính từ): bối rối, lúng túng (trái nghĩa).
- Unconfusing (tính từ): không gây bối rối, dễ hiểu.
- The tutorial was unconfusing and straightforward.(Bài hướng dẫn không gây bối rối và rõ ràng.)
- Confusion (danh từ): sự bối rối, sự lúng túng.
Từ đồng nghĩa
- Clear-headed: đầu óc minh mẫn, sáng suốt.
- Unperplexed: không bị bối rối, không bối rối.
- Lucid: rõ ràng, dễ hiểu (thường dùng cho suy nghĩ hoặc lời nói).
Các cụm từ liên quan
- Keep someone unconfused: giữ cho ai đó không bị bối rối.
- The teacher used simple examples to keep the students unconfused.(Giáo viên dùng các ví dụ đơn giản để giữ cho học sinh không bị lúng túng.)
Thành ngữ liên quan
- As clear as day: rõ ràng như ban ngày (diễn tả trạng thái dễ hiểu, không gây bối rối).
- The explanation was as clear as day, leaving everyone unconfused.(Lời giải thích rõ ràng như ban ngày, khiến mọi người không bối rối.)