uncongeniality
Định nghĩa
Danh từ: - Tính không hợp nhau, sự không hòa hợp: "uncongeniality" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một người không có thiện chí, không dễ chịu hoặc không phù hợp để tạo ra mối quan hệ thân thiện, hòa đồng. Nó thường mô tả tính cách khó gần, thiếu sự đồng cảm hoặc không hòa nhập với người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Sự không hòa hợp của cô ấy khiến việc kết bạn ở trường mới trở nên khó khăn.)
- (Sự không hợp nhau giữa hai đồng nghiệp đã dẫn đến những cuộc tranh cãi liên tục trong văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "uncongeniality of temperament": sự không hòa hợp về tính khí.
- The uncongeniality of temperament between the partners caused the business to fail. (Sự không hòa hợp về tính khí giữa các đối tác đã khiến công việc kinh doanh thất bại.)
- "uncongeniality to the environment": sự không phù hợp với môi trường.
- The plant's uncongeniality to the dry climate led to its rapid wilting. (Sự không phù hợp của cây với khí hậu khô hạn đã dẫn đến việc nó héo úa nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncongenial (tính từ): không hợp, không dễ chịu, khó gần.
- He found the atmosphere at the party uncongenial and left early. (Anh ấy thấy bầu không khí ở bữa tiệc không dễ chịu và đã rời đi sớm.)
- Congeniality (danh từ): sự hòa hợp, dễ chịu (trái nghĩa với "uncongeniality").
- Her congeniality made everyone feel welcome. (Sự dễ chịu của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.)
Từ đồng nghĩa
- Incompatibility: sự không tương thích, không hợp nhau.
- Unfriendliness: sự không thân thiện, khó gần.
- Discord: sự bất hòa, xung đột.
Các cụm từ liên quan
- "Display uncongeniality": thể hiện sự không hòa hợp.
- The manager displayed uncongeniality by ignoring the team's suggestions. (Người quản lý thể hiện sự không hòa hợp bằng cách phớt lờ các đề xuất của nhóm.)
- "Overcome uncongeniality": vượt qua sự không hòa hợp.
- They worked hard to overcome their uncongeniality and collaborate effectively. (Họ đã nỗ lực để vượt qua sự không hòa hợp và hợp tác hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
- "Strike a wrong note": tạo ấn tượng không tốt, không hòa hợp (tương tự ý nghĩa của "uncongeniality").
- His rude comment struck a wrong note at the meeting, revealing his uncongeniality. (Lời nhận xét thô lỗ của anh ấy đã tạo ấn tượng xấu tại cuộc họp, bộc lộ sự không hòa hợp của anh ấy.)
