unconnectedness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu kết nối, tình trạng không liên quan: "unconnectedness" chỉ trạng thái không mối liên hệ, sự rời rạc hoặc thiếu sự gắn kết giữa các sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng với nhau.
dụ sử dụng
  • (Sự thiếu kết nối giữa hai sự kiện đã khiến các nhà điều tra bối rối.)
  • (Bài phát biểu của ấy bị chỉ trích tính thiếu kết nối, khi các ý tưởng dường như nhảy một cách ngẫu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sense of unconnectedness": cảm giác cô lập, không gắn bó, thường dùng trong bối cảnh tâm lý hoặc xã hội.

    • Living in a big city can create a sense of unconnectedness among residents. (Sốngmột thành phố lớn có thể tạo ra cảm giác thiếu kết nối giữa các cư dân.)
  • "the unconnectedness of the data": tính không đồng nhất hoặc không mối quan hệ của dữ liệu, thường dùng trong khoa học hoặc phân tích.

    • The unconnectedness of the data made it difficult to draw any conclusions. (Tính thiếu kết nối của dữ liệu khiến việc rút ra kết luận trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unconnected (tính từ): không kết nối, không liên quan.

    • The two incidents are completely unconnected. (Hai sự việc này hoàn toàn không liên quan.)
  • Connectedness (danh từ): sự kết nối, sự liên quan (trái nghĩa với "unconnectedness").

    • The connectedness of the internet allows people to communicate globally. (Sự kết nối của internet cho phép mọi người giao tiếp toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Disconnection: sự ngắt kết nối, sự tách rời.
  • Isolation: sự cô lập, sự tách biệt.
  • Fragmentation: sự phân mảnh, tình trạng rời rạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unconnectedness". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "to lack connection" (thiếu kết nối) hoặc "to be detached from" (bị tách rời khỏi) để diễn tả ý tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp chứa "unconnectedness". Có thể dùng thành ngữ "to be a world apart" (khác xa nhau, không liên quan) để diễn tả ý tương tự.
    • Their lifestyles are a world apart, showing an unconnectedness in their values. (Lối sống của họ khác xa nhau, cho thấy sự thiếu kết nối trong các giá trị của họ.)
unconnectedness
The two ideas exist in a state of unconnectedness.