unconscious process

Định nghĩa

Danh từ: Quá trìnhthức
- Định nghĩa: Một quá trình tâm thần diễn ra bạn không nhận thức trực tiếp về . Đây những hoạt động tinh thần tự động, không sự chú ý hay kiểm soát ý thức, như sự phủ nhận (denial) hoặc các chế phòng vệ khác.

dụ sử dụng
  • (Quá trình phủ nhận một quá trìnhthức giúp con người tránh những sự thật đau đớn.)
  • (Nhiều quyết định hàng ngày của chúng ta bị ảnh hưởng bởi các quá trìnhthức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unconscious process" trong tâm lý học: Chỉ các hoạt động như suy nghĩ, cảm xúc, hoặc hành vi xảy ra bên ngoài nhận thức ý thức.
    • Sigmund Freud emphasized the role of unconscious processes in shaping personality. (Sigmund Freud nhấn mạnh vai trò của các quá trìnhthức trong việc hình thành nhân cách.)
  • Phân biệt với "conscious process": Quá trình ý thức những suy nghĩ hành động bạn nhận biết kiểm soát được.
    • Learning a new skill starts as a conscious process but becomes an unconscious process with practice. (Học một kỹ năng mới bắt đầu một quá trình ý thức nhưng trở thành quá trìnhthức khi luyện tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Unconscious (adj): vô thức, không ý thức.
    • He made an unconscious gesture to cover his face. (Anh ấy một cử chỉthức để che mặt.)
  • Subconscious (adj/từ thông dụng): tiềm thức, thường dùng thay thế cho "unconscious" trong ngữ cảnh không chuyên.
    • Her subconscious mind stored the memory. (Tâm trí tiềm thức của ấy đã lưu trữ ký ức đó.)
  • Automatic process (n): quá trình tự động, một dạng của quá trìnhthức.
    • Breathing is an automatic process. (Hít thở một quá trình tự động.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonconscious process: quá trình không ý thức (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Implicit process: quá trình ngầm, diễn ra không cần nhận thức rõ ràng.
Các cụm từ liên quan
  • Unconscious bias: thiên kiếnthức, thành kiến bạn không nhận ra.
    • Unconscious bias can affect hiring decisions. (Thiên kiếnthức có thể ảnh hưởng đến quyết định tuyển dụng.)
  • Unconscious mind: tâm tríthức, phần tâm trí chứa các quá trìnhthức.
    • The unconscious mind holds repressed memories. (Tâm tríthức chứa những ký ức bị kìm nén.)
Thành ngữ liên quan
  • "Out of sight, out of mind": xa mặt cách lòng (ám chỉ quá trìnhthức lãng quên).
    • After moving away, he forgot his old friends—out of sight, out of mind, a classic unconscious process. (Sau khi chuyển đi, anh ấy quên bạn cũxa mặt cách lòng, một quá trìnhthức điển hình.)
unconscious process
A person's unconscious process can influence their dreams.