unconsciously

unconsciously

She unconsciously hummed a tune while reading her book.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cáchthức, không nhận thức được: "unconsciously" mô tả hành động được thực hiện không sự nhận biết, chủ ý hoặc kiểm soát ý thức từ người thực hiện. Hành động này thường diễn ra tự động, theo thói quen hoặc do phản xạ.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhảy dựng lên một cáchthức khi anh ta bước vào phòng.)
  • (Anh ấy ngón tay lên bàn một cáchthức trong khi suy nghĩ.)
  • (Nhiều ngườithức tiếp nhận thói quen của những người xung quanh họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do something unconsciously": làm điều đó không nhận thức được mình đang làm.

    • She unconsciously bit her lip when she was nervous. ( ấythức cắn môi khi lo lắng.)
  • "to be unconsciously aware of something": nhận thức một cách không rõ ràng, tiềm thức.

    • He was unconsciously aware of the tension in the room. (Anh ấythức nhận ra sự căng thẳng trong phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unconscious (adj): vô thức, không tỉnh táo.
    • He was unconscious after the accident. (Anh ấy bất tỉnh sau tai nạn.)
  • Conscious (adj): ý thức, tỉnh táo.
    • She made a conscious effort to be polite. ( ấy ý thức cố gắng lịch sự.)
  • Consciously (trạng từ): một cách ý thức.
    • He consciously decided to change his diet. (Anh ấy ý thức quyết định thay đổi chế độ ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Subconsciously: một cách tiềm thức, liên quan đến các quá trình tâm lý diễn ra bên dưới ý thức.
    • She subconsciously remembered the song from her childhood. ( ấy tiềm thức nhớ lại bài hát từ thời thơ ấu.)
  • Unknowingly: một cách không hề hay biết.
    • He unknowingly offended his friend. (Anh ấy vô tình xúc phạm bạn mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unconsciously".
Thành ngữ liên quan
  • On autopilot: hành động một cách tự động, không suy nghĩ.
    • I drove home on autopilot, not even noticing the route. (Tôi lái xe về nhà nhưchế độ lái tự động, thậm chí không để ý đường đi.)