unconstipated
Định nghĩa
Tính từ: - Không bị táo bón: "unconstipated" mô tả trạng thái ruột hoạt động bình thường, không gặp khó khăn trong việc bài tiết. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của "constipated" (táo bón).
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi uống nhiều nước và ăn chất xơ, anh ấy cảm thấy không bị táo bón.)
- (Một chế độ ăn uống lành mạnh giúp hệ tiêu hóa không bị táo bón.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain unconstipated": duy trì trạng thái không táo bón.
- Regular exercise helps one remain unconstipated. (Tập thể dục thường xuyên giúp một người duy trì trạng thái không táo bón.)
"to feel unconstipated": cảm thấy dễ chịu vì không bị táo bón.
- She felt unconstipated after taking the herbal remedy. (Cô ấy cảm thấy không bị táo bón sau khi dùng thuốc thảo dược.)
Biến thể và từ gần giống
Constipated (tính từ): táo bón (trái nghĩa trực tiếp).
- He was constipated after eating too much cheese. (Anh ấy bị táo bón sau khi ăn quá nhiều phô mai.)
Constipation (danh từ): chứng táo bón.
- Constipation can be relieved by drinking more water. (Chứng táo bón có thể được giảm bớt bằng cách uống nhiều nước hơn.)
Từ đồng nghĩa
Regular (tính từ): đều đặn (chỉ hoạt động bài tiết bình thường).
- A high-fiber diet keeps you regular. (Chế độ ăn giàu chất xơ giúp bạn bài tiết đều đặn.)
Free from constipation (cụm từ): không bị táo bón.
- The patient is now free from constipation. (Bệnh nhân hiện không còn bị táo bón.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clear out: làm sạch ruột.
- Drinking prune juice helped clear out his system. (Uống nước ép mận giúp làm sạch ruột của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- To have a clean slate: bắt đầu lại (ám chỉ không còn vấn đề táo bón).
- After the detox, he felt like he had a clean slate. (Sau khi giải độc, anh ấy cảm thấy như bắt đầu lại từ đầu.)