unconstructive
Định nghĩa
Tính từ: unconstructive có nghĩa là không mang tính xây dựng, không có ích, hoặc gây cản trở cho sự tiến bộ, phát triển. Từ này thường dùng để chỉ những lời chỉ trích, hành động, hoặc ý kiến không giúp ích cho việc giải quyết vấn đề, mà còn làm tình hình tồi tệ hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Lời chỉ trích không mang tính xây dựng của anh ấy chỉ khiến đội nhóm cảm thấy mất động lực.)
- (Thay vì đưa ra giải pháp, cô ấy đã đưa ra một nhận xét không có ích, làm lãng phí thời gian của mọi người.)
- (Hành vi không mang tính xây dựng trong các cuộc họp thường dẫn đến xung đột thay vì tiến bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unconstructive feedback": phản hồi không mang tính xây dựng, thường là chỉ trích mà không đưa ra hướng giải quyết.
- The manager warned against giving unconstructive feedback during performance reviews. (Người quản lý cảnh báo không nên đưa ra phản hồi không mang tính xây dựng trong các buổi đánh giá hiệu suất.)
- "unconstructive approach": cách tiếp cận không hiệu quả, gây cản trở.
- An unconstructive approach to teamwork can damage relationships. (Một cách tiếp cận không mang tính xây dựng trong làm việc nhóm có thể làm hỏng các mối quan hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Constructive (tính từ): mang tính xây dựng, có ích.
- Constructive feedback helps people improve. (Phản hồi mang tính xây dựng giúp mọi người cải thiện.)
- Unconstructively (trạng từ): một cách không mang tính xây dựng.
- She spoke unconstructively, only complaining without offering help. (Cô ấy nói một cách không mang tính xây dựng, chỉ phàn nàn mà không đưa ra sự giúp đỡ.)
- Unconstructiveness (danh từ): tính chất không mang tính xây dựng.
Từ đồng nghĩa
- Destructive: mang tính phá hoại, gây hại.
- His destructive comments ruined the meeting. (Những bình luận mang tính phá hoại của anh ấy đã phá hỏng cuộc họp.)
- Counterproductive: phản tác dụng, gây hại nhiều hơn lợi.
- Constant arguing is counterproductive to solving the problem. (Tranh cãi liên tục là phản tác dụng trong việc giải quyết vấn đề.)
- Unhelpful: không hữu ích, vô ích.
- Your unhelpful advice only confused me. (Lời khuyên vô ích của bạn chỉ làm tôi bối rối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- He tends to remain unconstructive in group discussions. (Anh ấy có xu hướng giữ thái độ không mang tính xây dựng trong các cuộc thảo luận nhóm.)
Thành ngữ liên quan