unconsummated
Định nghĩa
Tính từ: Không được hoàn thành, không được kết thúc (đặc biệt dùng để chỉ một cuộc hôn nhân chưa có quan hệ tình dục, do đó có thể bị hủy bỏ theo luật).
Ví dụ sử dụng
- (Một cuộc hôn nhân chưa được hoàn thành có thể bị tòa án hủy bỏ.)
- (Mối quan hệ của họ vẫn chưa được hoàn thành do những hạn chế về văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unconsummated deal": thỏa thuận chưa được thực hiện, chưa hoàn tất.
- The business deal was left unconsummated after the negotiations failed. (Thỏa thuận kinh doanh đã bị bỏ dở sau khi đàm phán thất bại.)
- "unconsummated love": tình yêu chưa được đáp lại hoặc chưa thể hiện qua hành động thể xác.
- Their unconsummated love was the central theme of the novel. (Tình yêu chưa được hoàn thành của họ là chủ đề trung tâm của cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Consummated (tính từ): đã được hoàn thành, đã được thực hiện.
- A consummated marriage is legally binding. (Một cuộc hôn nhân đã được hoàn thành có giá trị pháp lý.)
- Consummation (danh từ): sự hoàn thành, sự kết thúc (đặc biệt trong hôn nhân).
- The consummation of their marriage was delayed. (Việc hoàn thành hôn nhân của họ bị trì hoãn.)
Từ đồng nghĩa
- Incomplete (tính từ): không đầy đủ, chưa hoàn tất.
- Unfinished (tính từ): chưa kết thúc.
- Unrealized (tính từ): chưa được thực hiện, chưa đạt được.
Các cụm từ liên quan
- Leave unconsummated: để lại chưa hoàn thành.
- The project was left unconsummated due to lack of funding. (Dự án đã bị bỏ dở do thiếu kinh phí.)
Thành ngữ liên quan
- An unconsummated marriage: hôn nhân chưa hoàn thành (thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ một cuộc hôn nhân có thể bị hủy bỏ).