uncontaminating

uncontaminating

The new fuel is uncontaminating and safe for the environment.

Định nghĩa

Tính từ: uncontaminating mô tả một thứ đó không gây ô nhiễm hoặc nhiễm bẩn, đặc biệt ô nhiễm phóng xạ. mang nghĩa tích cực, chỉ sự sạch sẽ an toàn cho môi trường.

dụ sử dụng
  • (Động cơ mới được thiết kế để sạch sẽ không gây ô nhiễm.)
  • (Năng lượng mặt trời một nguồn năng lượng không gây ô nhiễm.)
  • (Quả bom được quảng cáo "không gây ô nhiễm" để giảm thiểu nỗi sợ hãi của công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quân sự, thường được dùng để mô tả khí hoặc công nghệ hạt nhân lượng phóng xạ dư thừa thấp.
  • Từ này hiếm khi được dùng trong đời sống hàng ngày; chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu khoa học hoặc báo cáo môi trường.
Biến thể từ gần giống
  • Contaminating (adj): gây ô nhiễm, nhiễm bẩn (trái nghĩa trực tiếp).
  • Uncontaminated (adj): không bị ô nhiễm (chỉ trạng thái, không phải hành động).
  • Clean (adj): sạch, không ô nhiễm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Clean: sạch sẽ, không gây hại.
  • Non-polluting: không gây ô nhiễm.
  • Environmentally friendly: thân thiện với môi trường.
Các cụm từ liên quan
  • Uncontaminating fuel: nhiên liệu không gây ô nhiễm.
  • Uncontaminating process: quy trình không tạo ra chất thải độc hại.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này. Tuy nhiên, có thể dùng trong cụm từ mang tính kỹ thuật: (một giải pháp không gây ô nhiễm).