uncontrived
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có sự sắp đặt, không giả tạo: "uncontrived" mô tả một điều gì đó xảy ra một cách tự nhiên, không được lên kế hoạch hay dàn dựng trước. Nó mang ý nghĩa chân thật, mộc mạc và không bị ảnh hưởng bởi sự cố gắng hay kỹ thuật.
- Tự phát, không gượng ép: Từ này nhấn mạnh sự tự nhiên, không có dấu hiệu của sự tính toán hay cầu kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Phản ứng của cô ấy hoàn toàn tự nhiên, thể hiện cảm xúc thật của cô ấy.)
- (Vẻ đẹp của phong cảnh dường như không có sự sắp đặt, như thể thiên nhiên đã sắp xếp nó một cách dễ dàng.)
- (Sự quyến rũ tự nhiên của anh ấy khiến anh ấy được bạn bè yêu mến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an uncontrived moment": một khoảnh khắc tự nhiên, không được dàn dựng.
- The photographer captured an uncontrived moment of laughter between the couple. (Nhiếp ảnh gia đã ghi lại một khoảnh khắc cười tự nhiên giữa cặp đôi.)
- "uncontrived simplicity": sự đơn giản tự nhiên, không phô trương.
- The room's décor had an uncontrived simplicity that felt welcoming. (Trang trí của căn phòng có sự đơn giản tự nhiên, tạo cảm giác chào đón.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncontrivedly (trạng từ): một cách tự nhiên, không giả tạo.
- She spoke uncontrivedly about her childhood memories. (Cô ấy nói một cách tự nhiên về những kỷ niệm thời thơ ấu.)
- Contrived (tính từ): giả tạo, có sự sắp đặt (trái nghĩa với "uncontrived").
- The plot of the movie felt too contrived. (Cốt truyện của bộ phim có vẻ quá giả tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Natural: tự nhiên, không gượng ép.
- Spontaneous: tự phát, không có kế hoạch.
- Unstudied: không cầu kỳ, không được trau chuốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come across as uncontrived: tỏ ra tự nhiên.
- His speech came across as uncontrived and heartfelt. (Bài phát biểu của anh ấy tỏ ra tự nhiên và chân thành.)
Thành ngữ liên quan
- Off the cuff: không chuẩn bị trước, tự phát.
- She gave an off-the-cuff response that was uncontrived and honest. (Cô ấy đưa ra câu trả lời không chuẩn bị trước, tự nhiên và trung thực.)