unconvincingly
Định nghĩa
Trạng từ: một cách không thuyết phục, theo cách không làm cho người khác tin hoặc cảm thấy đúng đắn, hợp lý. Dùng để mô tả hành động, lời nói hoặc lập luận thiếu sức thuyết phục, dễ bị nghi ngờ hoặc bác bỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy lập luận một cách không thuyết phục rằng dự án đang đúng tiến độ.)
- (Cô ấy cười một cách không thuyết phục, cố gắng che giấu sự thất vọng.)
- (Nhân chứng làm chứng một cách không thuyết phục, khiến bồi thẩm đoàn nghi ngờ câu chuyện của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unconvincingly argued": được lập luận một cách yếu kém, thiếu cơ sở.
- The defense's case was unconvincingly argued, and the verdict was guilty. (Vụ án của bên bào chữa được lập luận một cách không thuyết phục, và phán quyết là có tội.)
- "unconvincingly portrayed": được thể hiện, diễn tả một cách không chân thực.
- The actor unconvincingly portrayed a grieving father. (Diễn viên đã thể hiện một cách không thuyết phục vai một người cha đau buồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Unconvincing (tính từ): không thuyết phục.
- His explanation was unconvincing. (Lời giải thích của anh ấy không thuyết phục.)
- Convincingly (trạng từ): một cách thuyết phục (trái nghĩa).
- She spoke convincingly about the need for change. (Cô ấy nói một cách thuyết phục về sự cần thiết của thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Implausibly: một cách khó tin, không hợp lý.
- Weakly: một cách yếu ớt, thiếu sức mạnh.
- Unpersuasively: một cách không có sức thuyết phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "unconvincingly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Speak unconvincingly: nói một cách không thuyết phục.
- Argue unconvincingly: lập luận một cách không thuyết phục.
Thành ngữ liên quan
- Ring hollow: nghe có vẻ giả tạo, không chân thật (thường dùng cho lời nói hoặc lý do).
- His promises rang hollow, and he argued unconvincingly for support. (Những lời hứa của anh ấy nghe có vẻ giả tạo, và anh ấy lập luận một cách không thuyết phục để xin sự ủng hộ.)