uncool
Định nghĩa
Tính từ (thuật ngữ lóng, thông tục): - Không ngầu, không sành điệu, nhàm chán: "uncool" dùng để miêu tả một người, vật, hoặc hành vi không hợp thời trang, thiếu phong cách, hoặc không được giới trẻ hoặc một nhóm xã hội nào đó đánh giá cao.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ trang phục đó thực sự không ngầu; không ai mặc nó nữa.)
- (Anh ấy nghĩ việc nghe ban nhạc đó là không sành điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be considered uncool": bị coi là không ngầu.
- Wearing socks with sandals is considered uncool in many social circles. (Mang tất với dép xăng-đan bị coi là không ngầu trong nhiều vòng kết nối xã hội.)
- "to feel uncool": cảm thấy mình không ngầu, lỗi thời.
- I felt so uncool when I didn't know the latest slang. (Tôi cảm thấy mình thật không ngầu khi không biết tiếng lóng mới nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Cool (tính từ): ngầu, sành điệu.
- She is very cool and popular at school. (Cô ấy rất ngầu và được yêu thích ở trường.)
- Uncoolness (danh từ): sự không ngầu, tính chất lỗi thời.
- His uncoolness made him an outcast. (Sự không ngầu của anh ấy khiến anh ấy trở thành kẻ bị ruồng bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Unfashionable: không hợp thời trang.
- Lame: nhạt nhẽo, tẻ nhạt (thuật ngữ lóng).
- Outdated: lỗi thời.
- Square: người bảo thủ, không hợp mốt (thuật ngữ lóng cũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "uncool".
Thành ngữ liên quan
- To be out of touch: lạc hậu, không cập nhật.
- He is so out of touch that he thinks bell-bottoms are cool; that's so uncool. (Anh ấy lạc hậu đến nỗi nghĩ quần ống loe là ngầu; điều đó thật không ngầu.)