uncooperative
Định nghĩa
Tính từ: Không hợp tác, không sẵn sàng phối hợp, thiếu thiện chí trong việc làm việc cùng người khác.
- Không sẵn lòng hợp tác: Chỉ thái độ cố tình từ chối hoặc không muốn tham gia vào một hoạt động chung, thường gây khó khăn cho người khác.
- The witness was uncooperative and refused to answer questions. (Nhân chứng không hợp tác và từ chối trả lời câu hỏi.)
- Thiếu sự hỗ trợ: Dùng để mô tả người hoặc hành động không hỗ trợ hoặc không giúp đỡ người khác trong một tình huống cần sự phối hợp.
- The team's uncooperative attitude made the project fail. (Thái độ không hợp tác của đội đã khiến dự án thất bại.)
Ví dụ sử dụng
- (Học sinh đó không hợp tác trong suốt dự án nhóm.)
- (Một bệnh nhân không hợp tác có thể khiến việc điều trị trở nên khó khăn.)
- (Con mèo không hợp tác và từ chối vào lồng vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be uncooperative with someone": Không hợp tác với ai đó.
- He was uncooperative with the police during the investigation. (Anh ta không hợp tác với cảnh sát trong suốt cuộc điều tra.)
- "an uncooperative witness": Nhân chứng không chịu khai báo hoặc cung cấp thông tin.
- The prosecutor struggled with an uncooperative witness in court. (Công tố viên gặp khó khăn với một nhân chứng không hợp tác tại tòa.)
- "intentionally uncooperative": Cố tình không hợp tác, thường mang tính chống đối.
- The child was intentionally uncooperative just to annoy his parents. (Đứa trẻ cố tình không hợp tác chỉ để chọc tức cha mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncooperatively (trạng từ): Một cách không hợp tác.
- She acted uncooperatively during the meeting. (Cô ấy hành động một cách không hợp tác trong cuộc họp.)
- Uncooperativeness (danh từ): Sự không hợp tác, tính không hợp tác.
- His uncooperativeness frustrated the entire team. (Sự không hợp tác của anh ta làm cả đội thất vọng.)
- Cooperate (động từ, trái nghĩa): Hợp tác.
- Cooperative (tính từ, trái nghĩa): Có tinh thần hợp tác.
Từ đồng nghĩa
- Disobliging: Không sẵn lòng giúp đỡ, thiếu thiện chí.
- The receptionist was disobliging and refused to help. (Nhân viên lễ tân không sẵn lòng giúp đỡ và từ chối hỗ trợ.)
- Unhelpful: Không hữu ích, không hỗ trợ.
- The instructions were unhelpful and confusing. (Hướng dẫn không hữu ích và gây nhầm lẫn.)
- Obstructive: Có tính cản trở, gây khó khăn.
- His obstructive behavior delayed the process. (Hành vi cản trở của anh ta đã làm chậm quy trình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "uncooperative", nhưng có thể kết hợp với: - To be uncooperative with: Không hợp tác với. - She was uncooperative with the new system. (Cô ấy không hợp tác với hệ thống mới.)
Thành ngữ liên quan
- To stonewall: Cố tình từ chối trả lời hoặc hợp tác, thường trong bối cảnh chính trị hoặc pháp lý.
- The politician stonewalled the investigation by refusing to answer questions. (Chính trị gia đó cố tình không hợp tác với cuộc điều tra bằng cách từ chối trả lời câu hỏi.)