uncoordinated

uncoordinated

The toddler's uncoordinated movements make it hard for him to stack the blocks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu sự phối hợp (về vận động): "uncoordinated" mô tả trạng thái các cử động của cơ thể không hoạt động nhịp nhàng, hiệu quả với nhau. Thường dùng để nói về người hoặc động vật các động tác vụng về, lóng ngóng, không khéo léo.
    • Thiếu sự phối hợp (về kế hoạch, tổ chức): "uncoordinated" còn chỉ sự thiếu hợp tác, sắp xếp đồng bộ giữa các bộ phận, cá nhân trong một kế hoạch hay hoạt động chung, dẫn đến lộn xộn, mâu thuẫn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa vận động:

    • His movements are uncoordinated; he often trips over his own feet. (Các cử động của anh ấy thiếu sự phối hợp; anh ấy thường vấp ngã vào chân của chính mình.)
    • An uncoordinated toddler struggles to stack blocks. (Một đứa trẻ mới biết đi thiếu sự phối hợp gặp khó khăn khi xếp các khối hình.)
  • Nghĩa tổ chức:

    • Uncoordinated scheduling often resulted in conflicting games. (Việc lên lịch thiếu phối hợp thường dẫn đến các trận đấu bị trùng giờ.)
    • The team's uncoordinated response to the crisis made the situation worse. (Phản ứng thiếu phối hợp của đội đối với cuộc khủng hoảng đã khiến tình hình tồi tệ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be uncoordinated with someone/something": không phối hợp được với ai/cái .

    • Her dance steps were uncoordinated with the music. (Các bước nhảy của ấy không ăn khớp với âm nhạc.)
  • "uncoordinated effort": nỗ lực thiếu đồng bộ.

    • The rescue mission failed due to an uncoordinated effort among the agencies. (Nhiệm vụ cứu hộ thất bại do nỗ lực thiếu đồng bộ giữa các cơ quan.)
  • "uncoordinated movement": chuyển động không nhịp nhàng.

    • The patient's uncoordinated movements are a symptom of a neurological disorder. (Các chuyển động không nhịp nhàng của bệnh nhân triệu chứng của một rối loạn thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncoordinatedly (trạng từ): một cách thiếu phối hợp.

    • He waved his arms uncoordinatedly. (Anh ấy vẫy tay một cách lóng ngóng.)
  • Uncoordinatedness (danh từ): sự thiếu phối hợp.

    • The uncoordinatedness of the team was obvious. (Sự thiếu phối hợp của đội rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Clumsy: vụng về, lóng ngóng (nhấn mạnh sự thiếu khéo léo về thể chất).
  • Awkward: vụng về, lúng túng (có thể bao gồm cả thể chất lẫn xã hội).
  • Disjointed: rời rạc, thiếu liên kết (thường dùng cho kế hoạch, ý tưởng).
  • Unsystematic: không hệ thống, thiếu bài bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall over oneself: vấp ngã, lóng ngóng (thường do thiếu phối hợp).

    • He fell over himself trying to catch the ball. (Anh ấy vấp ngã lóng ngóng khi cố bắt quả bóng.)
  • Mess up: làm hỏng (do thiếu phối hợp).

    • The uncoordinated team messed up the entire project. (Đội thiếu phối hợp đã làm hỏng toàn bộ dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • All thumbs: vụng về, lóng ngóng (ám chỉ các ngón tay không phối hợp tốt).

    • I'm all thumbs when it comes to knitting. (Tôi rất vụng về khi nói đến đan lát.)
  • Left-footed: vụng về, lóng ngóng (thường dùng trong thể thao, nhưng có thể dùng rộng hơn).

    • He felt left-footed on the dance floor. (Anh ấy cảm thấy vụng về trên sàn nhảy.)