uncordial

uncordial

The host's uncordial greeting made the guests feel unwelcome.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thân thiện, không niềm nở, lạnh nhạt: "uncordial" mô tả thái độ hoặc hành vi thiếu sự ấm áp, thân thiện hoặc cởi mở trong giao tiếp xã hội.
    • Không chân thành, giả tạo: Trong một số ngữ cảnh, "uncordial" còn chỉ sự thiếu chân thành, mang tính hình thức hoặc miễn cưỡng.
dụ sử dụng
  • ( ấy chào hỏi một cách không thân thiện, hầu như không ngước lên khỏi cuốn sách của mình.)
  • (Cuộc họp diễn ra trong bầu không khí không niềm nở, mọi người đều tránh giao tiếp bằng mắt.)
  • (Phản ứng lạnh nhạt của anh ấy khiến tôi cảm thấy không được chào đón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncordial reception": sự tiếp đón không nồng nhiệt, lạnh nhạt.

    • The diplomat received an uncordial reception from the hostile crowd. (Nhà ngoại giao nhận được sự tiếp đón không nồng nhiệt từ đám đông thù địch.)
  • "uncordial tone": giọng điệu lạnh lùng, thiếu thân thiện.

    • Her uncordial tone during the negotiation hindered any progress. (Giọng điệu lạnh lùng của ấy trong suốt cuộc đàm phán đã cản trở mọi tiến triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Cordial (tính từ): thân thiện, niềm nở, ấm áp.

    • He gave a cordial welcome to all guests. (Anh ấy chào đón nồng nhiệt tất cả khách mời.)
  • Cordiality (danh từ): sự thân thiện, sự niềm nở.

    • The cordiality of the host made the party enjoyable. (Sự niềm nở của chủ nhà khiến bữa tiệc trở nên thú vị.)
  • Uncordially (trạng từ): một cách không thân thiện, lạnh nhạt.

    • He looked at me uncordially before turning away. (Anh ấy nhìn tôi một cách lạnh nhạt trước khi quay đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfriendly: không thân thiện, thù địch.
  • Cold: lạnh lùng, xa cách.
  • Aloof: xa cách, dè dặt.
  • Reserved: kín đáo, dè dặt (thường mang nghĩa trung tính hơn).
  • Distant: xa cách, lạnh nhạt.
Từ trái nghĩa
  • Cordial: thân thiện, niềm nở.
  • Warm: ấm áp, nồng nhiệt.
  • Friendly: thân thiện.
  • Gracious: ân cần, lịch thiệp.
Thành ngữ liên quan
  • Give someone the cold shoulder: đối xử lạnh nhạt, phớt lờ ai đó.

    • After the argument, she gave him the cold shoulder. (Sau cuộc tranh cãi, ấy đối xử lạnh nhạt với anh ta.)
  • Iceberg ahead: báo hiệu một mối quan hệ hoặc tình huống lạnh nhạt, khó khăn sắp xảy ra (thường dùng trong văn nói).