uncorrectable

uncorrectable

The teacher found the child's behavior to be uncorrectable.

Định nghĩa

Tính từ: Không thể sửa chữa, không thể cải chính, không thể uốn nắn; ám chỉ một thứ đó (thói quen, lỗi lầm, hành vi) không thể thay đổi hoặc điều chỉnh được, cố gắng thế nào.

dụ sử dụng
  • (Thói quen ngắt lời người khác không thể sửa chữa của anh ấy khiến việc trò chuyện trở nên khó khăn.)
  • (Phần mềm một lỗi không thể sửa chữa khiến hệ thống bị sập mỗi lần chạy.)
  • (Một số giáo viên tin rằng một vài học sinh không thể uốn nắn, nhưng quan điểm này thường không công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uncorrectable error": Lỗi không thể sửa chữa (thường dùng trong kỹ thuật, y học, hoặc luật pháp).
    • The doctor said the damage to his eyesight was uncorrectable. (Bác sĩ nói tổn thương thị lực của anh ấy không thể khắc phục.)
  • "Uncorrectable behavior": Hành vi không thể uốn nắn (thường chỉ trẻ em hoặc người vấn đề về tâm lý).
    • Despite therapy, the child's uncorrectable aggression continued. ( đã trị liệu, sự hung hăng không thể uốn nắn của đứa trẻ vẫn tiếp diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncorrectable (tính từ) dạng phủ định của correctable (có thể sửa được).
  • Correct (động từ): sửa chữa, hiệu chỉnh.
  • Correction (danh từ): sự sửa chữa, hành động sửa sai.
  • Incorrigible (tính từ): không thể cải tạo, không thể sửa (thường dùng cho con người, mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn "uncorrectable").
Từ đồng nghĩa
  • Incorrigible: không thể cải tạo (nhấn mạnh vào bản chất cố hữu).
  • Unfixable: không thể sửa được (thường dùng cho đồ vật hoặc lỗi kỹ thuật).
  • Irreparable: không thể hàn gắn (thường dùng cho tổn thương, thiệt hại).
  • Incurable: không thể chữa khỏi (dùng trong y học hoặc vấn đề mãn tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "uncorrectable", nhưng có thể liên quan đến: - Fix up: sửa chữa (trái nghĩa). - Straighten out: làm rõ ràng, uốn nắn (trái nghĩa).

Thành ngữ liên quan
  • "A lost cause": một việcvọng, không thể cứu vãn (tương tự ý nghĩa với "uncorrectable").
    • Trying to teach him manners is a lost cause. (Cố gắng dạy anh ta phép lịch sự một việcvọng.)