uncorrelated
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tương quan: "uncorrelated" mô tả hai hoặc nhiều yếu tố không có mối quan hệ biến thiên cùng nhau. Trong thống kê, điều này có nghĩa là sự thay đổi của một yếu tố không đi kèm với sự thay đổi của yếu tố kia.
- Không liên quan: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này chỉ sự thiếu kết nối hoặc ảnh hưởng lẫn nhau giữa các đối tượng hoặc sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- (Hai biến số này không tương quan, nghĩa là chúng biến động độc lập.)
- (Trong tập dữ liệu này, nhiễu không tương quan với tín hiệu.)
- (Ý kiến của họ về vấn đề này không liên quan đến tuổi tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "uncorrelated with": không tương quan với.
- The stock returns are uncorrelated with market trends. (Lợi nhuận cổ phiếu không tương quan với xu hướng thị trường.)
- "mutually uncorrelated": tương hỗ không tương quan.
- The three factors are mutually uncorrelated in the model. (Ba yếu tố này tương hỗ không tương quan trong mô hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncorrelatedness (danh từ): tính không tương quan.
- The uncorrelatedness of the variables simplifies the analysis. (Tính không tương quan của các biến số làm đơn giản hóa phân tích.)
- Correlated (tính từ trái nghĩa): có tương quan.
- These data points are highly correlated. (Các điểm dữ liệu này có tương quan cao.)
- Correlation (danh từ): sự tương quan.
- We need to check the correlation between income and education. (Chúng ta cần kiểm tra sự tương quan giữa thu nhập và học vấn.)
Từ đồng nghĩa
- Independent: độc lập (thường dùng trong thống kê, nhưng không hoàn toàn giống vì độc lập mạnh hơn không tương quan).
- The events are independent of each other. (Các sự kiện độc lập với nhau.)
- Unrelated: không liên quan.
- Their findings are unrelated to our hypothesis. (Các phát hiện của họ không liên quan đến giả thuyết của chúng tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "uncorrelated", nhưng có thể dùng kết hợp với "be":
- The results are uncorrelated with the input. (Kết quả không tương quan với đầu vào.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp, nhưng khái niệm "uncorrelated" thường xuất hiện trong các lĩnh vực chuyên ngành như thống kê, tài chính, và khoa học dữ liệu.