uncousinly
Định nghĩa
Tính từ: Không giống như một người anh em họ, không phù hợp với mối quan hệ anh em họ.
Ví dụ sử dụng
- (Hành vi của anh ta hoàn toàn không giống như một người anh em họ; anh ta không bao giờ đề nghị giúp đỡ trong cuộc khủng hoảng gia đình.)
- (Cô ấy cảm thấy rằng sự lạnh nhạt không giống anh em họ của anh ta là vô lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uncousinly conduct": hành vi không phù hợp với tình thân anh em họ.
- The court considered his uncousinly conduct as a breach of family trust. (Tòa án coi hành vi không giống anh em họ của anh ta là vi phạm lòng tin gia đình.)
"uncousinly treatment": đối xử không tốt như người anh em họ.
- The uncousinly treatment she received from her cousin left her deeply hurt. (Sự đối xử không giống anh em họ mà cô ấy nhận từ người anh em họ đã khiến cô ấy tổn thương sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncousinly (trạng từ): một cách không giống anh em họ.
- He acted uncousinly by ignoring her calls. (Anh ta hành xử một cách không giống anh em họ bằng cách phớt lờ các cuộc gọi của cô ấy.)
- Cousinly (tính từ): giống như anh em họ, phù hợp với mối quan hệ anh em họ.
- She showed a cousinly concern for his well-being. (Cô ấy thể hiện sự quan tâm giống như anh em họ đối với sức khỏe của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Unfamilial: không mang tính gia đình.
- Disrespectful: thiếu tôn trọng (trong bối cảnh gia đình).
- Unkind: không tử tế (đối với người thân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "uncousinly" vì đây là tính từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to act" hoặc "to behave": - Act uncousinly: hành xử không giống anh em họ. - He chose to act uncousinly by spreading rumors about his cousin. (Anh ta chọn hành xử không giống anh em họ bằng cách lan truyền tin đồn về người anh em họ của mình.)
Thành ngữ liên quan
- To be a bad cousin: một cách diễn đạt thông tục để chỉ hành vi không giống anh em họ.
- He is such a bad cousin; he never visits during holidays. (Anh ta là một người anh em họ tồi tệ; anh ta không bao giờ đến thăm vào các ngày lễ.)