uncovering
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động khám phá ra điều gì đó: "uncovering" chỉ quá trình tìm ra hoặc phát hiện ra một sự thật, bí mật, hoặc điều chưa được biết đến trước đó.
- Hành động lột bỏ lớp phủ: "uncovering" cũng có nghĩa là việc loại bỏ một lớp vật lý che đậy thứ gì đó, như một tấm vải, nắp đậy, hoặc lớp bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The uncovering of the ancient tomb took several months. (Hành động khám phá ra ngôi mộ cổ mất vài tháng.)
- The careful uncovering of the painting revealed its true colors. (Việc lột bỏ lớp phủ cẩn thận bức tranh đã hé lộ màu sắc thật của nó.)
- The journalist's uncovering of the corruption scandal shocked the nation. (Sự khám phá ra vụ bê bối tham nhũng của nhà báo đã gây sốc cho cả nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The uncovering of something": dùng để nhấn mạnh quá trình hoặc kết quả của việc phát hiện ra điều gì đó quan trọng.
- The uncovering of the conspiracy led to a major political crisis. (Việc phát hiện ra âm mưu đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng chính trị lớn.)
"Gradual uncovering": sự phát hiện dần dần, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc điều tra.
- The gradual uncovering of the fossil gave scientists valuable insights. (Sự phát hiện dần dần hóa thạch đã mang lại cho các nhà khoa học những hiểu biết quý giá.)
Biến thể và từ gần giống
Uncover (động từ): khám phá, lột bỏ lớp phủ.
- The detective uncovered the truth. (Thám tử đã khám phá ra sự thật.)
Uncovered (tính từ): bị lộ ra, không được che đậy.
- The uncovered food attracted flies. (Thức ăn không được che đậy đã thu hút ruồi.)
Từ đồng nghĩa
- Discovery: sự khám phá.
- Revelation: sự tiết lộ.
- Exposure: sự phơi bày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Uncover up: (hiếm dùng) lột bỏ hoàn toàn lớp phủ.
- They had to uncover up the statue for the ceremony. (Họ phải lột bỏ hoàn toàn lớp phủ bức tượng cho buổi lễ.)
Thành ngữ liên quan
- To come to light: được phát hiện, trở nên rõ ràng (gần nghĩa với "uncovering" nhưng là thành ngữ).
- New evidence came to light during the trial. (Bằng chứng mới đã được phát hiện trong phiên tòa.)
