uncrannied
Định nghĩa
Tính từ: Không có kẽ hở, không có vết nứt, không có khe nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Bức tường nhẵn và không có kẽ hở, không có vết nứt nào để côn trùng ẩn náu.)
- (Anh ấy kiểm tra bề mặt không có vết nứt của viên đá quý dưới kính lúp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uncrannied" thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc thơ ca để nhấn mạnh sự hoàn hảo, không tì vết của một bề mặt hoặc cấu trúc.
- The uncrannied marble floor reflected the chandelier's light perfectly. (Sàn đá cẩm thạch không có kẽ hở phản chiếu ánh sáng của đèn chùm một cách hoàn hảo.)
Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ một kế hoạch hoặc lập luận không có sơ hở.
- Her argument was uncrannied, leaving no room for counterpoints. (Lập luận của cô ấy không có kẽ hở, không để lại chỗ cho các phản biện.)
Biến thể và từ gần giống
- Cranny (danh từ): kẽ hở, vết nứt nhỏ.
- The old house had many crannies where dust could collect. (Ngôi nhà cũ có nhiều kẽ hở nơi bụi có thể tích tụ.)
- Cramy (tính từ, hiếm dùng): đầy kẽ hở.
- The cramy surface of the cliff made it difficult to climb. (Bề mặt đầy kẽ hở của vách đá khiến việc leo trèo trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Flawless: hoàn hảo, không tì vết.
- The uncrannied diamond was truly flawless. (Viên kim cương không có kẽ hở thực sự hoàn hảo.)
- Seamless: liền mạch, không có đường nối.
- The uncrannied design of the vase made it look like it was carved from a single piece of stone. (Thiết kế không có kẽ hở của chiếc bình khiến nó trông như được chạm khắc từ một khối đá duy nhất.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "uncrannied". Tuy nhiên, có thể liên hệ với cụm từ dưới đây:) - Every nook and cranny: mọi ngóc ngách. - He searched every nook and cranny of the house for the lost key. (Anh ấy tìm mọi ngóc ngách trong nhà để tìm chiếc chìa khóa bị mất.)