uncrate
Định nghĩa
- Động từ:
- Lấy ra khỏi thùng: "uncrate" có nghĩa là hành động lấy một vật gì đó ra khỏi thùng gỗ hoặc thùng carton, thường là hàng hóa hoặc đồ vật cần được bảo quản cẩn thận trong quá trình vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
- (Làm ơn hãy lấy đồ thủy tinh ra khỏi thùng một cách cẩn thận!)
- (Các công nhân đã lấy máy móc mới ra khỏi thùng cho nhà máy.)
- (Sau khi chuyển nhà, chúng tôi đã mất hàng giờ để lấy tất cả đồ dùng nhà bếp ra khỏi thùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be uncrated": được lấy ra khỏi thùng (dạng bị động).
- The artwork was carefully uncrated by the museum staff. (Tác phẩm nghệ thuật đã được nhân viên bảo tàng lấy ra khỏi thùng một cách cẩn thận.)
"to uncrate with care": lấy ra khỏi thùng một cách thận trọng.
- Due to the fragile nature of the items, they must be uncrated with extreme care. (Do tính chất dễ vỡ của các mặt hàng, chúng phải được lấy ra khỏi thùng một cách cực kỳ thận trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Uncrating (danh từ): hành động lấy ra khỏi thùng.
- The uncrating of the shipment took longer than expected. (Việc lấy hàng ra khỏi thùng mất nhiều thời gian hơn dự kiến.)
Crate (danh từ/động từ): thùng gỗ, đóng thùng.
- The wine was shipped in a wooden crate. (Rượu vang được vận chuyển trong một thùng gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Unpack: dỡ hàng, lấy ra khỏi hộp/thùng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho vali, túi).
- She unpacked her suitcase after the trip. (Cô ấy đã dỡ vali sau chuyến đi.)
- Unbox: mở hộp, lấy ra khỏi hộp (thường dùng cho sản phẩm mới).
- He unboxed his new smartphone. (Anh ấy đã mở hộp điện thoại thông minh mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Uncrate from: lấy ra khỏi (thùng).
- The furniture was uncrated from its packaging. (Đồ nội thất đã được lấy ra khỏi bao bì của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Out of the crate: ngay khi lấy ra khỏi thùng (thường dùng để chỉ trạng thái mới tinh).
- The engine runs perfectly out of the crate. (Động cơ chạy hoàn hảo ngay khi lấy ra khỏi thùng.)