uncreased
Định nghĩa
uncreased (Tính từ) - Không nhăn, phẳng phiu: Chỉ trạng thái của vải, quần áo hoặc bề mặt không có nếp nhăn, được giữ nguyên hình dạng ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một bộ vest không nhăn đến buổi phỏng vấn.)
- (Chiếc quần tây không nhăn trông như mới tinh.)
- (Anh ấy cẩn thận gấp chiếc áo sơ mi để giữ nó không nhăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- uncreased fabric: vải không nhăn, thường dùng để mô tả chất liệu cao cấp hoặc được xử lý chống nhăn.
- This uncreased fabric is perfect for travel. (Loại vải không nhăn này rất lý tưởng cho việc đi du lịch.)
- to remain uncreased: giữ nguyên trạng thái không nhăn sau một thời gian dài sử dụng.
- The document remained uncreased after being stored in a folder. (Tài liệu vẫn không nhăn sau khi được cất trong một tập hồ sơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Crease (Danh từ/Động từ): nếp nhăn/làm nhăn.
- There is a crease on your shirt. (Có một nếp nhăn trên áo sơ mi của bạn.)
- Creased (Tính từ): bị nhăn, có nếp nhăn.
- His trousers were creased after sitting for hours. (Quần tây của anh ấy bị nhăn sau khi ngồi hàng giờ.)
- Uncrease (Động từ, hiếm dùng): làm phẳng, loại bỏ nếp nhăn.
Từ đồng nghĩa
- Smooth (Tính từ): mịn màng, không gồ ghề.
- The tablecloth was smooth and uncreased. (Khăn trải bàn mịn màng và không nhăn.)
- Flat (Tính từ): phẳng, không có nếp gấp.
- He pressed the paper flat to keep it uncreased. (Anh ấy ép tờ giấy phẳng để giữ nó không nhăn.)
- Pristine (Tính từ): nguyên sơ, hoàn hảo, không tì vết (thường dùng cho vải).
- The uncreased dress looked pristine. (Chiếc váy không nhăn trông nguyên sơ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Iron out: là phẳng, loại bỏ nếp nhăn.
- She ironed out the creases to make the shirt uncreased. (Cô ấy là phẳng các nếp nhăn để làm áo sơ mi không nhăn.)
- Press out: ép phẳng.
- He pressed out the wrinkles to keep the fabric uncreased. (Anh ấy ép phẳng các nếp nhăn để giữ vải không nhăn.)
Thành ngữ liên quan
- Keep it uncreased: giữ gìn, bảo quản cẩn thận để không hỏng hóc.
- He always keeps his documents uncreased in a folder. (Anh ấy luôn giữ tài liệu của mình không nhăn trong một tập hồ sơ.)