uncreativeness

Định nghĩa

Danh từ: - Sự thiếu sáng tạo, tính không sáng tạo: "Uncreativeness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc không khả năng tạo ra những ý tưởng, sản phẩm, hoặc giải pháp mới mẻ, độc đáo. Đây khái niệm đối lập với "creativeness" (tính sáng tạo).

dụ sử dụng
  • (Sự thiếu sáng tạo của anh ấy trong dự án đã dẫn đến những kết quả nhàm chán lặp đi lặp lại.)
  • (Giáo viên thất vọng sự thiếu sáng tạo của học sinh trong lớp học nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be marked by uncreativeness": được đánh dấu bởi sự thiếu sáng tạo.

    • The report was marked by uncreativeness and a lack of original thought. (Báo cáo bị đánh dấu bởi sự thiếu sáng tạo thiếu tư duy nguyên bản.)
  • "to fall into uncreativeness": rơi vào tình trạng thiếu sáng tạo.

    • After years of routine work, he fell into uncreativeness. (Sau nhiều năm làm công việc lặp đi lặp lại, anh ấy rơi vào tình trạng thiếu sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncreative (tính từ): không sáng tạo.
    • She is an uncreative writer who always follows the same patterns. ( ấy một nhà văn không sáng tạo, luôn tuân theo cùng một khuôn mẫu.)
  • Creativeness (danh từ): tính sáng tạo (từ đối lập).
    • The creativeness of the artist was widely praised. (Tính sáng tạo của nghệ sĩ đã được ca ngợi rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lack of imagination: thiếu trí tưởng tượng.
    • His lack of imagination made the story dull. (Sự thiếu trí tưởng tượng của anh ấy đã làm câu chuyện trở nên buồn tẻ.)
  • Banality: sự tầm thường, sáo mòn.
    • The banality of the design reflected his uncreativeness. (Sự tầm thường của thiết kế phản ánh sự thiếu sáng tạo của anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stick to the rules: bám sát quy tắc (thường dẫn đến thiếu sáng tạo).
    • He always sticks to the rules, which shows his uncreativeness. (Anh ấy luôn bám sát quy tắc, điều này cho thấy sự thiếu sáng tạo của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • In a rut: trong lối mòn, không sự đổi mới.
    • The company has been in a rut, leading to uncreativeness among employees. (Công ty đã rơi vào lối mòn, dẫn đến sự thiếu sáng tạo trong nhân viên.)
uncreativeness
A blank page symbolizes the artist's uncreativeness.