uncrystallized

uncrystallized

The geologist examines an uncrystallized mineral sample.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không kết tinh, vô định hình: "uncrystallized" mô tả một chất không cấu trúc tinh thể rõ ràng, thườngdạngđịnh hình (amorphous).
    • Chưa hình thành, chưa rõ ràng: Trong nghĩa bóng, từ này chỉ những ý tưởng, kế hoạch hoặc suy nghĩ chưa được định hình hoặc chưa kết luận rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (vật chất):

    • The uncrystallized sugar was still in a syrupy form. (Đường chưa kết tinh vẫndạng si-.)
    • This rock is uncrystallized, lacking the typical crystal structure of quartz. (Loại đá nàyđịnh hình, thiếu cấu trúc tinh thể điển hình của thạch anh.)
  • Nghĩa bóng (trừu tượng):

    • Her uncrystallized ideas about the project need more time to develop. (Những ý tưởng chưa rõ ràng của ấy về dự án cần thêm thời gian để phát triển.)
    • The policy remains uncrystallized, with no final decisions made. (Chính sách vẫn chưa được định hình, không quyết định cuối cùng nào được đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncrystallized state": trạng thái chưa kết tinh hoặc chưa hoàn chỉnh.

    • The uncrystallized state of the alloy affects its hardness. (Trạng thái chưa kết tinh của hợp kim ảnh hưởng đến độ cứng của .)
  • "to remain uncrystallized": vẫn chưa được hình thành hoặc xác định.

    • His thoughts on the matter remain uncrystallized, even after hours of discussion. (Suy nghĩ của anh ấy về vấn đề này vẫn chưa rõ ràng, ngay cả sau nhiều giờ thảo luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Crystallize (động từ): kết tinh, hình thành rõ ràng.
    • The solution will crystallize if left to cool. (Dung dịch sẽ kết tinh nếu để nguội.)
  • Crystallized (tính từ): đã kết tinh, đã hình thành.
    • Crystallized honey is often easier to spread. (Mật ong đã kết tinh thường dễ phết hơn.)
  • Amorphous (tính từ): vô định hình, không cấu trúc tinh thể (gần nghĩa với "uncrystallized" trong ngữ cảnh vật ).
Từ đồng nghĩa
  • Amorphous: vô định hình, không hình dạng rõ ràng.
  • Formless: không hình dạng, không cấu trúc.
  • Shapeless: không hình dạng cụ thể.
  • Vague: mơ hồ, không rõ ràng (trong ngữ cảnh ý tưởng).
Thành ngữ liên quan
  • "in a state of flux": trong trạng thái thay đổi, chưa ổn định (tương tự nghĩa bóng của "uncrystallized").
    • The company's plans are in a state of flux, much like uncrystallized ideas. (Kế hoạch của công ty đang trong trạng thái thay đổi, giống như những ý tưởng chưa được định hình.)