uncrystallized
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không kết tinh, vô định hình: "uncrystallized" mô tả một chất không có cấu trúc tinh thể rõ ràng, thường ở dạng vô định hình (amorphous).
- Chưa hình thành, chưa rõ ràng: Trong nghĩa bóng, từ này chỉ những ý tưởng, kế hoạch hoặc suy nghĩ chưa được định hình hoặc chưa có kết luận rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (vật chất):
- The uncrystallized sugar was still in a syrupy form. (Đường chưa kết tinh vẫn ở dạng si-rô.)
- This rock is uncrystallized, lacking the typical crystal structure of quartz. (Loại đá này vô định hình, thiếu cấu trúc tinh thể điển hình của thạch anh.)
Nghĩa bóng (trừu tượng):
- Her uncrystallized ideas about the project need more time to develop. (Những ý tưởng chưa rõ ràng của cô ấy về dự án cần thêm thời gian để phát triển.)
- The policy remains uncrystallized, with no final decisions made. (Chính sách vẫn chưa được định hình, không có quyết định cuối cùng nào được đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uncrystallized state": trạng thái chưa kết tinh hoặc chưa hoàn chỉnh.
- The uncrystallized state of the alloy affects its hardness. (Trạng thái chưa kết tinh của hợp kim ảnh hưởng đến độ cứng của nó.)
"to remain uncrystallized": vẫn chưa được hình thành hoặc xác định.
- His thoughts on the matter remain uncrystallized, even after hours of discussion. (Suy nghĩ của anh ấy về vấn đề này vẫn chưa rõ ràng, ngay cả sau nhiều giờ thảo luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Crystallize (động từ): kết tinh, hình thành rõ ràng.
- The solution will crystallize if left to cool. (Dung dịch sẽ kết tinh nếu để nguội.)
- Crystallized (tính từ): đã kết tinh, đã hình thành.
- Crystallized honey is often easier to spread. (Mật ong đã kết tinh thường dễ phết hơn.)
- Amorphous (tính từ): vô định hình, không có cấu trúc tinh thể (gần nghĩa với "uncrystallized" trong ngữ cảnh vật lý).
Từ đồng nghĩa
- Amorphous: vô định hình, không có hình dạng rõ ràng.
- Formless: không có hình dạng, không có cấu trúc.
- Shapeless: không có hình dạng cụ thể.
- Vague: mơ hồ, không rõ ràng (trong ngữ cảnh ý tưởng).
Thành ngữ liên quan
- "in a state of flux": trong trạng thái thay đổi, chưa ổn định (tương tự nghĩa bóng của "uncrystallized").
- The company's plans are in a state of flux, much like uncrystallized ideas. (Kế hoạch của công ty đang trong trạng thái thay đổi, giống như những ý tưởng chưa được định hình.)