unctuousness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giả tạo, sự nịnh nọt một cách đạo đức giả: "unctuousness" chỉ thái độ hoặc hành vi tỏ ra nhiệt tình, chân thành một cách giả tạo, thường nhằm mục đích lấy lòng hoặc tự đề cao bản thân. Từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chân thật tính toán.
    • Sự bóng nhẫy, sự nhờn dầu: Trong ngữ cảnh vật , "unctuousness" có thể mô tả tính chất trơn, nhờn hoặc bóng của một chất ( dụ: dầu mỡ, sáp). Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa trừu tượng (giả tạo):

    • The politician's unctuousness made him seem insincere to the voters. (Sự nịnh nọt giả tạo của chính trị gia khiến ông ta trông thiếu chân thật trong mắt cử tri.)
    • Her unctuousness during the meeting annoyed everyone who knew her true intentions. (Sự giả tạo đạo đức của ấy trong cuộc họp làm phiền lòng tất cả những ai biết ý định thực sự của .)
  • Nghĩa vật (nhờn dầu):

    • The unctuousness of the ointment made it easy to apply. (Tính nhờn dầu của thuốc mỡ khiến dễ bôi lên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be dripping with unctuousness": đầy rẫy sự giả tạo, nịnh nọt.

    • His speech was dripping with unctuousness, praising his boss beyond reason. (Bài phát biểu của anh ta đầy rẫy sự nịnh nọt, ca ngợi sếp một cách thái quá.)
  • "an air of unctuousness": vẻ ngoài đạo đức giả.

    • The salesman's air of unctuousness made customers distrust him. (Vẻ ngoài đạo đức giả của người bán hàng khiến khách hàng mất lòng tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Unctuous (tính từ): giả tạo, nịnh nọt; nhờn dầu.

    • His unctuous smile was clearly fake. (Nụ cười nịnh nọt của anh ta rõ ràng giả tạo.)
  • Unctuously (trạng từ): một cách giả tạo, nịnh nọt.

    • She spoke unctuously to the manager, hoping for a promotion. ( ấy nói chuyện một cách nịnh nọt với quản lý, hy vọng được thăng chức.)
Từ đồng nghĩa
  • Sycophancy (n): sự xu nịnh, bợ đỡ.
  • Ossianism (n): sự giả tạo trong cảm xúc (hiếm dùng).
  • Greasiness (n): sự nhờn dầu (nghĩa vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "unctuousness". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như: - Lay it on thick: nịnh nọt quá mức. - He laid it on thick with his compliments, showing great unctuousness. (Anh ta nịnh nọt quá mức bằng những lời khen, thể hiện sự giả tạo lớn.)

Thành ngữ liên quan
  • Butter someone up: nịnh nọt ai đó.

    • She tried to butter up the teacher, but her unctuousness was obvious. ( ấy cố nịnh nọt giáo viên, nhưng sự giả tạo của quá rõ ràng.)
  • Oily tongue: nói năng ngọt ngào nhưng giả dối.

    • He has an oily tongue, full of unctuousness. (Anh ta cái lưỡi ngọt ngào nhưng giả dối, đầy sự nịnh nọt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

unctuousness
The politician's unctuousness was evident in his overly flattering speech.