uncultivatable

uncultivatable

The farmer surveyed the uncultivatable field of rocks and thorns.

Định nghĩa

Tính từ: Không thể canh tác, không thể trồng trọt được. Từ này mô tả đất đai hoặc khu vực không phù hợp để trồng cây, cày cấy, hoặc sản xuất nông nghiệp do điều kiện tự nhiên như độ dốc, đất cằn cỗi, nhiều đá, hoặc khí hậu khắc nghiệt.

dụ sử dụng
  • (Đấtvùng này quá nhiều đá khô cằn đến nỗi hoàn toàn không thể canh tác được.)
  • (Những bụi cây bản địa thường mọc trên vùng đất không thể trồng trọt.)
  • (Nông dân đã bỏ hoang khu vực này địa hình không thể canh tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uncultivatable soil": đất không thể canh tác, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học đất hoặc nông nghiệp.

    • The report classified 30% of the land as uncultivatable soil due to erosion. (Báo cáo đã phân loại 30% diện tích đất đất không thể canh tác do xói mòn.)
  • "Uncultivatable terrain": địa hình không thể trồng trọt, nhấn mạnh vào hình thái địa .

    • The mountainous region is largely uncultivatable terrain. (Vùng núi phần lớn địa hình không thể trồng trọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncultivable (tính từ): không thể canh tác (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • The land was left barren and uncultivable. (Mảnh đất bị bỏ hoang không thể canh tác.)
  • Cultivatable (tính từ): có thể canh tác (dạng phủ định thêm tiền tố "un-").
    • Only a small portion of the field is cultivatable. (Chỉ một phần nhỏ của cánh đồng có thể canh tác.)
  • Cultivation (danh từ): sự canh tác, trồng trọt.
    • Modern machinery has improved cultivation on difficult land. (Máy móc hiện đại đã cải thiện việc canh tác trên đất khó.)
Từ đồng nghĩa
  • Barren: cằn cỗi, không màu mỡ (thường dùng để chỉ đất không thể sản xuất cây trồng).
    • The barren desert is uncultivatable. (Sa mạc cằn cỗi không thể canh tác.)
  • Infertile: không màu mỡ, không sinh sản (về đất).
    • Infertile soil is often uncultivatable. (Đất không màu mỡ thường không thể canh tác.)
  • Unarable: không thể cày cấy (từ chuyên ngành nông nghiệp).
    • The government designated the area as unarable and uncultivatable. (Chính phủ đã chỉ định khu vực này không thể cày cấy không thể canh tác.)
Các cụm từ liên quan
  • Land reclamation: cải tạo đất (quá trình biến đất không thể canh tác thành đất canh tác được).
    • Through land reclamation, some uncultivatable areas became productive farms. (Thông qua cải tạo đất, một số khu vực không thể canh tác đã trở thành trang trại năng suất.)
Thành ngữ liên quan
  • To fall on barren ground: rơi vào mảnh đất cằn cỗi (ẩn dụ cho ý tưởng hoặc nỗ lực không được đón nhận).
    • His advice fell on barren ground, as the land itself was uncultivatable. (Lời khuyên của anh ấy rơi vào mảnh đất cằn cỗi, chính mảnh đất đó không thể canh tác.)