uncultivated

uncultivated

The farmer surveyed the uncultivated field beyond the fence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được canh tác, không được trồng trọt: "uncultivated" mô tả đất đai hoặc cánh đồng chưa được chuẩn bị để trồng cây, không được cày xới hoặc chăm sóc.
    • Khônghọc thức, không gu thẩm mỹ: "uncultivated" cũng chỉ người thiếu kiến thức, nghệ thuật hoặc sự tinh tế về trí tuệ, thường mang tính chất thô kệch hoặc bình dân.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đất đai:

    • The farmers left the land uncultivated for many years. (Những người nông dân đã để mảnh đất không được canh tác trong nhiều năm.)
    • Vast areas of uncultivated land remain in the northern region. (Những khu vực rộng lớn đất không được trồng trọt vẫn cònvùng phía bắc.)
  • Nghĩa con người:

    • He was an uncultivated man with no interest in art or music. (Anh ta một người khônghọc thức, không quan tâm đến nghệ thuật hay âm nhạc.)
    • Her uncultivated tastes led her to enjoy only simple entertainment. (Gu thẩm mỹ không tinh tế của ấy khiến ấy chỉ thích thú với những trò giải trí đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uncultivated land": đất hoang, đất bỏ không.

    • The government plans to convert uncultivated land into farmland. (Chính phủ kế hoạch chuyển đổi đất hoang thành đất nông nghiệp.)
  • "Uncultivated mind": tâm trí không được trau dồi, thiếu kiến thức.

    • An uncultivated mind often struggles to appreciate complex ideas. (Một tâm trí không được trau dồi thường gặp khó khăn để đánh giá cao những ý tưởng phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncultivable (tính từ): không thể canh tác được.
    • The rocky soil is uncultivable. (Đất đá không thể canh tác được.)
  • Cultivated (tính từ): được canh tác; có học thức, tinh tế (trái nghĩa).
    • She is a cultivated woman with a deep knowledge of literature. ( ấy một người phụ nữhọc thức, am hiểu sâu sắc về văn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Fallow: (đất) bỏ hoang, không trồng trọt trong một thời gian.
  • Unrefined: không tinh tế, thiếu sự trau chuốt (về con người hoặc gu thẩm mỹ).
  • Rough: thô kệch, không được mài giũa (về tính cách hoặc phong cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "uncultivated". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "remain" hoặc "leave":
    • The field was left uncultivated. (Cánh đồng bị bỏ không canh tác.)
Thành ngữ liên quan
  • To let land lie fallow: để đất bỏ hoang (tương tự "uncultivated" về nghĩa đất đai).
    • Farmers often let land lie fallow to restore its nutrients. (Nông dân thường để đất bỏ hoang để phục hồi chất dinh dưỡng.)