uncurled
Định nghĩa
Tính từ (Adjective):
- Không bị cuộn, không bị xoăn: "uncurled" mô tả trạng thái của một vật, đặc biệt là tóc hoặc các vật thể dài, mềm, không bị cuộn tròn hoặc xoăn lại.
- Duỗi thẳng ra: Chỉ trạng thái của một vật từng bị cuộn hoặc gập lại nay đã được kéo dài ra, duỗi thẳng.
Động từ (Verb) (dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ của "uncurl"):
- Hành động duỗi thẳng: "uncurled" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "uncurl", có nghĩa là duỗi thẳng ra khỏi trạng thái cuộn tròn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Her hair was uncurled after she straightened it. (Tóc cô ấy không bị cuộn sau khi cô ấy duỗi thẳng nó.)
- The cat lay uncurled on the bed, stretching its legs. (Con mèo nằm duỗi thẳng trên giường, duỗi chân ra.)
Động từ:
- She uncurled the old scroll carefully. (Cô ấy đã duỗi thẳng cuộn giấy cổ một cách cẩn thận.)
- The snake uncurled itself and slithered away. (Con rắn đã duỗi thẳng người ra và bò đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uncurled" như một trạng thái tĩnh: Dùng để miêu tả một đối tượng đang ở trạng thái thẳng, không cuộn tròn.
- The leaves lay uncurled on the ground after the rain. (Những chiếc lá nằm duỗi thẳng trên mặt đất sau cơn mưa.)
"uncurled" trong ngữ cảnh sinh học: Mô tả sự duỗi thẳng của các bộ phận cơ thể như lưỡi, đuôi, hoặc tua cuốn.
- The chameleon's tongue uncurled rapidly to catch the insect. (Lưỡi của con tắc kè hoa đã duỗi ra nhanh chóng để bắt con côn trùng.)
Biến thể và từ gần giống
Uncurl (động từ): hành động duỗi thẳng.
- He tried to uncurl the wire but it was too stiff. (Anh ấy cố duỗi thẳng sợi dây nhưng nó quá cứng.)
Curled (tính từ): bị cuộn tròn (trái nghĩa với "uncurled").
- The cat was curled up on the sofa. (Con mèo cuộn tròn trên ghế sofa.)
Từ đồng nghĩa
- Straightened: được duỗi thẳng.
- The paper was straightened after being crumpled. (Tờ giấy đã được duỗi thẳng sau khi bị nhàu.)
- Extended: được kéo dài ra.
- His arm was extended outwards. (Cánh tay anh ấy được duỗi ra ngoài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Uncurl from: duỗi thẳng ra khỏi một vị trí cuộn tròn.
- The hedgehog uncurled from its defensive ball. (Con nhím duỗi thẳng ra khỏi quả bóng phòng thủ của nó.)
Uncurl into: duỗi thẳng thành một hình dạng cụ thể.
- The fern uncurled into a full leaf. (Cây dương xỉ duỗi thẳng thành một chiếc lá hoàn chỉnh.)
Thành ngữ liên quan
- Uncurl one's toes: thư giãn, giải tỏa căng thẳng (nghĩa bóng).
- After a long day, she finally uncurled her toes and relaxed. (Sau một ngày dài, cuối cùng cô ấy cũng thư giãn và giải tỏa căng thẳng.)