uncurved

uncurved

The ruler is perfectly uncurved along its edge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cong, thẳng: "uncurved" mô tả một vật thể hoặc đường nét không độ cong, hoàn toàn thẳng tắp.
    • Không uốn lượn: Dùng để chỉ bề mặt, đường đi, hoặc hình dạng không bị uốn cong.
dụ sử dụng
  • (Con đường phía trước hoàn toàn không cong, trải dài hàng dặm.)
  • ( ấy đã vẽ một đường thẳng không cong trên giấy bằng thước kẻ.)
  • (Cạnh bàn không cong giúp dễ dàng căn chỉnh với tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncurved path": con đường thẳng tắp, không uốn khúc.
    • The hikers followed an uncurved path through the desert. (Những người đi bộ theo một con đường thẳng tắp xuyên qua sa mạc.)
  • "uncurved surface": bề mặt phẳng, không độ cong.
    • The mirror has an uncurved surface, producing a true reflection. (Chiếc gương bề mặt không cong, tạo ra hình ảnh phản chiếu chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Curved (adj): cong, uốn lượn (trái nghĩa với "uncurved").
    • The curved road is more dangerous than the uncurved one. (Con đường cong nguy hiểm hơn con đường không cong.)
  • Uncurving (adj): không cong, thẳng (dạng hiện tại phân từ, ít dùng).
    • The uncurving river flowed steadily towards the sea. (Dòng sông không uốn lượn chảy đều đặn ra biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Straight: thẳng, không cong.
  • Linear: tuyến tính, theo đường thẳng.
  • Direct: trực tiếp, không quanh co.
Từ trái nghĩa
  • Curved: cong.
  • Bent: bị bẻ cong.
  • Winding: uốn lượn, quanh co.
Thành ngữ liên quan
  • Keep it uncurved: giữ mọi thứ thẳng thắn, không phức tạp (nghĩa bóng).
    • In negotiations, it's best to keep your arguments uncurved and honest. (Trong đàm phán, tốt nhất là giữ lập luận của bạn thẳng thắn trung thực.)