uncurving
Định nghĩa
Tính từ: không cong, thẳng, không có đường cong.
Ví dụ sử dụng
- (Con đường không cong, kéo dài thẳng tắp phía trước hàng dặm.)
- (Mái tóc không cong của cô ấy rủ xuống lưng một cách mượt mà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an uncurving line": một đường thẳng, không uốn lượn.
- The artist preferred uncurving lines in his minimalist designs. (Người nghệ sĩ ưa thích các đường không cong trong thiết kế tối giản của mình.)
"uncurving path": con đường thẳng, không quanh co.
- They followed an uncurving path through the desert. (Họ đi theo một con đường không cong xuyên qua sa mạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncurved (tính từ): không cong, tương tự "uncurving".
- The uncurved branches of the tree looked stark in winter. (Những cành cây không cong trông trơ trụi vào mùa đông.)
- Curve (danh từ/động từ): đường cong, uốn cong.
- The curve of the river was beautiful. (Đường cong của dòng sông thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Straight: thẳng.
- Linear: tuyến tính, thẳng hàng.
- Direct: trực tiếp, không quanh co.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "uncurving". Tuy nhiên, có thể dùng: - Straighten out: làm thẳng ra, giải quyết. - He tried to straighten out the uncurving wire. (Anh ấy cố gắng làm thẳng sợi dây không cong.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "uncurving". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - As straight as an arrow: thẳng như mũi tên (ám chỉ sự thẳng thắn hoặc không cong). - The uncurving road was as straight as an arrow. (Con đường không cong thẳng như mũi tên.)