undatable

undatable

This artifact is undatable due to its unknown origin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể xác định được niên đại: "undatable" mô tả một sự vật, sự kiện hoặc hiện vật không thể gán cho một ngày tháng cụ thể hoặc không thể xác định được thời điểm chính xác trong lịch sử.
    • Không thể hẹn hò: Trong ngữ cảnh hiện đại, "undatable" còn có thể chỉ một người không phù hợp để hẹn hò (thường do tính cách, ngoại hình hoặc hoàn cảnh xã hội).
dụ sử dụng
  • Nghĩa lịch sử:

    • The ancient manuscript is undatable due to the lack of any historical records. (Bản thảo cổ này không thể xác định được niên đại do thiếu bất kỳ ghi chép lịch sử nào.)
    • Many rock carvings in this region remain undatable, leaving archaeologists puzzled. (Nhiều bức chạm khắc trên đávùng này vẫn không thể xác định được niên đại, khiến các nhà khảo cổ bối rối.)
  • Nghĩa xã hội:

    • He is completely undatable because of his rude behavior. (Anh ta hoàn toàn không thể hẹn hò được cách cư xử thô lỗ.)
    • After her breakup, she felt undatable and avoided social events. (Sau khi chia tay, ấy cảm thấy không thể hẹn hò được tránh các sự kiện xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undatable artifact": hiện vật không xác định được niên đại.

    • The undatable artifact was displayed in a special exhibit. (Hiện vật không xác định được niên đại đã được trưng bày trong một cuộc triển lãm đặc biệt.)
  • "socially undatable": không phù hợp về mặt xã hội để hẹn hò.

    • His obsession with conspiracy theories made him socially undatable. (Sự ám ảnh của anh ta với các thuyết âm mưu khiến anh ta không phù hợp để hẹn hò về mặt xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Datable (adj): có thể xác định được niên đại.

    • This coin is datable to the 18th century. (Đồng xu này có thể xác định niên đại vào thế kỷ 18.)
  • Undated (adj): không ghi ngày tháng.

    • The letter was undated, so we don't know when it was written. (Bức thư không ghi ngày tháng, vậy chúng tôi không biết được viết khi nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Indeterminate: không xác định được.
  • Unchronological: không theo trình tự thời gian.
  • Dating-challenged (không trang trọng): khó khăn trong việc hẹn hò.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Date back to: niên đại từ.
    • The ruins date back to the Roman Empire. (Những tàn tích này niên đại từ Đế chế La .)
  • Go out with: hẹn hò với ai đó.
    • She refuses to go out with anyone who is undatable. ( ấy từ chối hẹn hò với bất kỳ ai không thể hẹn hò được.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of one's league: không cùng đẳng cấp (thường dùng trong ngữ cảnh hẹn hò).
    • He thinks she is undatable because she is out of his league. (Anh ta nghĩ ấy không thể hẹn hò được ấy không cùng đẳng cấp với anh ta.)