undeclared
Định nghĩa
Tính từ: không được tuyên bố, không được công khai thừa nhận hoặc tiết lộ.
Ví dụ sử dụng
- (Đất nước đang tham gia một cuộc chiến không được tuyên bố chính thức.)
- (Anh ta có một khoản thu nhập không khai báo mà anh ta không báo cáo với cơ quan thuế.)
- (Mối quan hệ của họ vẫn không được công khai trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Undeclared war (cuộc chiến không tuyên bố): một cuộc xung đột quân sự không được chính phủ chính thức thừa nhận.
- The border skirmishes were part of an undeclared war between the two nations. (Các cuộc giao tranh biên giới là một phần của cuộc chiến không tuyên bố giữa hai quốc gia.)
Undeclared major (chuyên ngành chưa khai báo): trong giáo dục Mỹ, sinh viên chưa chọn chuyên ngành chính thức.
- She entered college as an undeclared major. (Cô ấy vào đại học với tư cách là sinh viên chưa chọn chuyên ngành.)
Biến thể và từ gần giống
- Declared (tính từ): đã được tuyên bố, công khai.
- The declared purpose of the meeting was to discuss the budget. (Mục đích đã được tuyên bố của cuộc họp là thảo luận về ngân sách.)
- Undeclaredly (trạng từ): một cách không công khai.
- He acted undeclaredly to avoid suspicion. (Anh ta hành động một cách không công khai để tránh sự nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Unannounced: không được thông báo trước.
- Unacknowledged: không được thừa nhận.
- Hidden: ẩn giấu, không lộ ra.
Thành ngữ liên quan
- Fight an undeclared war: tham gia vào một cuộc xung đột không chính thức.
- The two companies are fighting an undeclared war over market share. (Hai công ty đang tham gia một cuộc chiến không tuyên bố về thị phần.)