undecomposed

undecomposed

The butcher checks the undecomposed meat in the refrigerator.

Định nghĩa

Tính từ: Không bị phân hủy, không bị thối rữa, vẫn còn nguyên vẹn. Từ này mô tả trạng thái của một vật chất, đặc biệt thực phẩm hoặc chất hữu cơ, chưa trải qua quá trình phân hủy tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Miếng thịt vẫn còn không bị phân hủy sau khi được bảo quản lạnh một tuần.)
  • (Họ tìm thấy một thi thể không bị phân hủy trong sông băng, được bảo quản hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt sinh học, hóa học, hoặc khảo cổ học, để chỉ các mẫu vật hoặc chất hữu cơ chưa bị phân hủy.
  • Trong đời sống hàng ngày, "undecomposed" ít được dùng phổ biến; thay vào đó, người ta hay dùng "fresh" (tươi) hoặc "unspoiled" (không hỏng).
Biến thể từ gần giống
  • Decomposed (tính từ): Bị phân hủy, thối rữa.
    • The decomposed leaves turned into soil. ( bị phân hủy biến thành đất.)
  • Decomposition (danh từ): Sự phân hủy, quá trình phân hủy.
    • The decomposition of organic matter releases nutrients. (Sự phân hủy chất hữu cơ giải phóng chất dinh dưỡng.)
  • Undecomposable (tính từ): Không thể phân hủy.
    • Plastic is often undecomposable in natural environments. (Nhựa thường không thể phân hủy trong môi trường tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Unspoiled: Không bị hỏng, không bị hư hại.
    • The fruit is still unspoiled after days. (Trái cây vẫn còn không bị hỏng sau nhiều ngày.)
  • Fresh: Tươi, mới.
    • The fish is fresh and undecomposed. (Con cá tươi không bị phân hủy.)
  • Preserved: Được bảo quản, giữ nguyên trạng.
    • The mummy was well preserved and undecomposed. (Xác ướp được bảo quản tốt không bị phân hủy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "undecomposed". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ kết hợp: - Remain undecomposed: Vẫn không bị phân hủy. - The sample remained undecomposed for centuries. (Mẫu vật vẫn không bị phân hủy trong nhiều thế kỷ.) - Keep undecomposed: Giữ cho không bị phân hủy. - They used chemicals to keep the body undecomposed. (Họ dùng hóa chất để giữ thi thể không bị phân hủy.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "undecomposed". Từ này chủ yếu mang tính kỹ thuật không xuất hiện trong các thành ngữ hàng ngày.