undecorated

undecorated

The plain, undecorated box sat on the table.

Định nghĩa

Tính từ: không được trang trí, không vật để tăng thêm vẻ đẹp hoặc sự nổi bật.

dụ sử dụng
  • (Căn phòng hoàn toàn không được trang trí, với những bức tường trắng trơn không đồ đạc.)
  • ( ấy thích một chiếc bánh không trang trí, chỉ đơn giản vị vani không kem phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undecorated" thường được dùng để miêu tả không gian, đồ vật, hoặc sự kiện thiếu sự tô điểm, nhấn mạnh tính đơn giản hoặc mộc mạc.
    • The undecorated hall felt cold and unwelcoming. (Hội trường không trang trí mang lại cảm giác lạnh lẽo không chào đón.)
Biến thể từ gần giống
  • Undecorated (adj): không trang trí.
  • Decorated (adj): đã được trang trí (trái nghĩa).
  • Decorator (n): người trang trí.
Từ đồng nghĩa
  • Plain: đơn giản, mộc mạc.
    • She wore a plain, undecorated dress. ( ấy mặc một chiếc váy đơn giản, không trang trí.)
  • Unadorned: không tô điểm.
    • The undecorated room was stark and functional. (Căn phòng không tô điểm trông thô sơ chỉ chức năng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "undecorated". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả sự tối giản hoặc thiếu sự chăm chút.