undecylenic acid

Định nghĩa

Danh từ: Axit undecylenic một loại axit hữu cơ, công thức hóa học C₁₁H₂₀O₂, được tìm thấy như một thành phần trong mồ hôi của con người. Chất này thường được sử dụng trong y học mỹ phẩm, đặc biệt trong các sản phẩm chống nấm ( dụ: trị nấm da chân) do khả năng kháng nấm kháng khuẩn.

dụ sử dụng
  • (Axit undecylenic một thành phần tự nhiên của mồ hôi con người.)
  • (Nhiều loại kem chống nấm chứa axit undecylenic để điều trị nấm da chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Undecylenic acid derivatives": các dẫn xuất của axit undecylenic, thường được sử dụng trong dược phẩm để tăng hiệu quả điều trị.

    • The pharmaceutical industry produces undecylenic acid derivatives for topical applications. (Ngành dược phẩm sản xuất các dẫn xuất của axit undecylenic để ứng dụng tại chỗ.)
  • "Undecylenic acid as an antifungal agent": axit undecylenic như một tác nhân chống nấm, thường được so sánh với các loại thuốc khác như clotrimazole.

    • Undecylenic acid is considered a mild but effective antifungal agent. (Axit undecylenic được coi một tác nhân chống nấm nhẹ nhưng hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Undecylenate (n): muối hoặc este của axit undecylenic.
    • Zinc undecylenate is a common ingredient in antifungal powders. (Kẽm undecylenate một thành phần phổ biến trong bột chống nấm.)
  • Undecylenic (adj): thuộc về axit undecylenic.
    • The undecylenic compound showed strong antifungal properties. (Hợp chất undecylenic cho thấy đặc tính chống nấm mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit 10-undecenoic: một tên gọi hóa học khác của axit undecylenic.
  • Axit omega-11 không bão hòa: mô tả cấu trúc hóa học của (một axit béo không bão hòa đơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "undecylenic acid" đây một thuật ngữ hóa học cụ thể. Tuy nhiên, có thể thấy trong ngữ cảnh y học: - Apply undecylenic acid (bôi axit undecylenic): hành động sử dụng sản phẩm chứa axit này. - You should apply undecylenic acid cream twice daily. (Bạn nên bôi kem axit undecylenic hai lần mỗi ngày.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "undecylenic acid" đây thuật ngữ chuyên ngành không xuất hiện trong văn nói hàng ngày.

undecylenic acid
A student observes a diagram of undecylenic acid in a chemistry textbook.