undedicated

undedicated

The new playground remains undedicated and closed to the public.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được cung hiến, không được dành riêng: "undedicated" mô tả một vật, địa điểm hoặc công trình chưa được chính thức dành riêng cho một mục đích cụ thể ( dụ: tôn giáo, kỷ niệm, hoặc cộng đồng) thông qua một nghi lễ hoặc tuyên bố chính thức.
    • Không tận tụy, không chuyên tâm: Trong ngữ cảnh con người, "undedicated" chỉ người thiếu sự cam kết, nhiệt huyết hoặc lòng trung thành với một nhiệm vụ, công việc hay lý tưởng nào đó.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thứ nhất (không được cung hiến):

    • The playground has been completed but is still undedicated. (Sân chơi đã được hoàn thành nhưng vẫn chưa được cung hiến chính thức.)
    • The undedicated chapel remained empty for years. (Nhà nguyện chưa được cung hiến vẫn bỏ trống trong nhiều năm.)
  • Nghĩa thứ hai (không tận tụy):

    • He was an undedicated employee who never stayed late. (Anh ấy một nhân viên không tận tụy, không bao giờ ở lại muộn.)
    • Her undedicated attitude toward the project caused delays. (Thái độ không chuyên tâm của ấy đối với dự án đã gây ra sự chậm trễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain undedicated": vẫn chưa được cung hiến.

    • The monument remained undedicated due to funding issues. (Tượng đài vẫn chưa được cung hiến do vấn đề tài chính.)
  • "undedicated to a cause": không cam kết với một mục tiêu.

    • The volunteers were undedicated to the cause, often skipping meetings. (Các tình nguyện viên không cam kết với mục tiêu, thường xuyên bỏ qua các cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dedicated (tính từ): tận tụy, cung hiến.
    • She is a dedicated teacher. ( ấy một giáo viên tận tụy.)
  • Dedication (danh từ): sự tận tụy, lễ cung hiến.
    • The dedication of the library took place last week. (Lễ cung hiến thư viện đã diễn ra vào tuần trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncommitted: không cam kết.
    • The team was uncommitted to the project. (Nhóm không cam kết với dự án.)
  • Unconsecrated: không được thánh hóa (thường dùng trong tôn giáo).
    • The land remained unconsecrated. (Mảnh đất vẫn chưa được thánh hóa.)
  • Unfaithful: không trung thành (khi nói về con người).
    • He was an unfaithful partner. (Anh ấy một người bạn đời không chung thủy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dedicate to: cung hiến cho, dành riêng cho.
    • They dedicated the park to the community. (Họ đã cung hiến công viên cho cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • To have one's heart not in it: không tâm huyết với việc .
    • He had his heart not in the job, making him undedicated. (Anh ấy không tâm huyết với công việc, khiến anh ta trở nên không tận tụy.)