undefendable

undefendable

The city was left undefendable after the army withdrew.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể bảo vệ được: "undefendable" mô tả một thứ đó không thể được bảo vệ hoặc phòng thủ một cách hiệu quả, thường thiếu khả năng, nguồn lực hoặc vị trí yếu thế.
    • Không thể biện hộ được: Trong ngữ cảnh tranh luận hoặc đạo đức, từ này chỉ một quan điểm, hành động hoặc lập luận không cơ sở hợp để bào chữa.
dụ sử dụng
  • Không thể bảo vệ được:

    • The castle was left undefendable after the walls were destroyed. (Lâu đài trở nên không thể bảo vệ được sau khi các bức tường bị phá hủy.)
    • Their position on the battlefield was undefendable against the enemy's superior forces. (Vị trí của họ trên chiến trường không thể bảo vệ được trước lực lượng vượt trội của kẻ thù.)
  • Không thể biện hộ được:

    • His argument was undefendable in the face of strong evidence. (Lập luận của anh ta không thể biện hộ được trước những bằng chứng mạnh mẽ.)
    • The company's decision to cut salaries was morally undefendable. (Quyết định cắt giảm lương của công ty không thể biện hộ được về mặt đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be undefendable" (trong ngữ cảnh pháp hoặc chiến lược): chỉ một tình huống hoặc vị trí không khả năng phòng thủ.

    • The lawyer claimed that the witness's testimony was undefendable and should be dismissed. (Luật sư cho rằng lời khai của nhân chứng không thể biện hộ được nên bị bác bỏ.)
  • "an undefendable position": một lập trường hoặc quan điểm không thể bảo vệ hoặc bào chữa.

    • Politicians often find themselves in an undefendable position when their promises fail. (Các chính trị gia thường thấy mìnhtrong một lập trường không thể bào chữa được khi những lời hứa của họ thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Undefended (adj): không được bảo vệ, không phòng thủ (thường chỉ một địa điểm hoặc người không sự bảo vệ).

    • The undefended border was crossed by smugglers. (Biên giới không được bảo vệ đã bị những kẻ buôn lậu vượt qua.)
  • Defendable (adj): có thể bảo vệ hoặc bào chữa được (trái nghĩa với undefendable).

    • His actions were defendable given the circumstances. (Hành động của anh ta có thể bào chữa được trong hoàn cảnh đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Indefensible: không thể bào chữa, không thể bảo vệ.

    • The policy was considered indefensible by human rights groups. (Chính sách này bị các nhóm nhân quyền coi không thể bào chữa được.)
  • Vulnerable: dễ bị tổn thương, không được bảo vệ.

    • The city's port was vulnerable to attacks. (Cảng của thành phố dễ bị tấn công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Leave something undefendable: khiến một thứ đó không thể bảo vệ được.

    • The lack of supplies left the fort undefendable. (Sự thiếu hụt tiếp tế đã khiến pháo đài không thể bảo vệ được.)
  • Make something undefendable: làm cho một thứ đó không thể bào chữa được.

    • The new evidence made his case undefendable. (Bằng chứng mới đã làm cho vụ án của anh ta không thể bào chữa được.)
Thành ngữ liên quan
  • An undefendable position: một lập trường không thể bảo vệ (thường dùng trong chính trị hoặc quân sự).

    • The general realized that holding the hill was an undefendable position. (Vị tướng nhận ra rằng giữ ngọn đồi một lập trường không thể bảo vệ được.)
  • Morally undefendable: không thể biện hộ về mặt đạo đức.

    • Slavery is morally undefendable in any society. (Chế độ nô lệ không thể biện hộ về mặt đạo đức trong bất kỳ xã hội nào.)