undeliberated

/'ʌndi'libəreitid/
Học thuật
Thân thiện
undeliberated

A person made an undeliberated decision and immediately regretted it.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không suy nghĩ, không suy xét kỹ: Chỉ một hành động, quyết định hoặc ý kiến được đưa ra một cách vội vàng, thiếu sự cân nhắc, suy ngẫm hoặc thảo luận kỹ lưỡng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His undeliberated remark caused a lot of trouble. (Nhận xét không suy nghĩ của anh ta đã gây ra rất nhiều rắc rối.)
    • The committee rejected the proposal because it was undeliberated and poorly researched. (Ủy ban đã bác bỏ đề xuất không được suy xét kỹ nghiên cứu sơ sài.)
    • She regretted her undeliberated choice of words during the argument. ( ấy hối hận về lựa chọn từ ngữ không suy nghĩ của mình trong cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undeliberated action": hành động thiếu suy nghĩ.

    • Taking undeliberated action in a crisis can make things worse. (Hành động thiếu suy nghĩ trong khủng hoảng có thể khiến mọi thứ tồi tệ hơn.)
  • "an undeliberated response": một phản ứng bộc phát, không cân nhắc.

    • He gave an undeliberated response out of anger. (Anh ta đưa ra một phản ứng không suy nghĩ tức giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Deliberate (adj/tính từ): chủ đích, được cân nhắc kỹ lưỡng.

    • It was a deliberate decision. (Đó một quyết định chủ đích.)
  • Deliberation (n/danh từ): sự cân nhắc, thảo luận kỹ lưỡng.

    • After much deliberation, they agreed on a plan. (Sau nhiều cân nhắc, họ đã đồng ý một kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Impulsive: bốc đồng, hấp tấp.
  • Hasty: vội vàng, hấp tấp.
  • Thoughtless: thiếu suy nghĩ, vô ý.
  • Rash: liều lĩnh, thiếu thận trọng.
Từ trái nghĩa
  • Deliberate: chủ đích, được cân nhắc.
  • Considered: đã được xem xét kỹ.
  • Premeditated: suy tính trước, chủ ý.
  • Calculated: được tính toán kỹ.
undeliberated

A person made an undeliberated decision and immediately regretted it.

tính từ
  1. không suy nghĩ, không suy xét kỹ