undeliberated
/'ʌndi'libəreitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không suy nghĩ, không suy xét kỹ: Chỉ một hành động, quyết định hoặc ý kiến được đưa ra một cách vội vàng, thiếu sự cân nhắc, suy ngẫm hoặc thảo luận kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His undeliberated remark caused a lot of trouble. (Nhận xét không suy nghĩ của anh ta đã gây ra rất nhiều rắc rối.)
- The committee rejected the proposal because it was undeliberated and poorly researched. (Ủy ban đã bác bỏ đề xuất vì nó không được suy xét kỹ và nghiên cứu sơ sài.)
- She regretted her undeliberated choice of words during the argument. (Cô ấy hối hận về lựa chọn từ ngữ không suy nghĩ của mình trong cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"undeliberated action": hành động thiếu suy nghĩ.
- Taking undeliberated action in a crisis can make things worse. (Hành động thiếu suy nghĩ trong khủng hoảng có thể khiến mọi thứ tồi tệ hơn.)
"an undeliberated response": một phản ứng bộc phát, không cân nhắc.
- He gave an undeliberated response out of anger. (Anh ta đưa ra một phản ứng không suy nghĩ vì tức giận.)
Biến thể và từ gần giống
Deliberate (adj/tính từ): có chủ đích, được cân nhắc kỹ lưỡng.
- It was a deliberate decision. (Đó là một quyết định có chủ đích.)
Deliberation (n/danh từ): sự cân nhắc, thảo luận kỹ lưỡng.
- After much deliberation, they agreed on a plan. (Sau nhiều cân nhắc, họ đã đồng ý một kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
- Impulsive: bốc đồng, hấp tấp.
- Hasty: vội vàng, hấp tấp.
- Thoughtless: thiếu suy nghĩ, vô ý.
- Rash: liều lĩnh, thiếu thận trọng.
Từ trái nghĩa
- Deliberate: có chủ đích, được cân nhắc.
- Considered: đã được xem xét kỹ.
- Premeditated: có suy tính trước, có chủ ý.
- Calculated: được tính toán kỹ.
tính từ
- không suy nghĩ, không suy xét kỹ