undelineated
Định nghĩa
Tính từ: undelineated mô tả một thứ gì đó không được mô tả, phác họa hoặc xác định một cách chính xác, rõ ràng hoặc chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- (Ranh giới của quận mới vẫn chưa được vạch rõ trên bản đồ.)
- (Vai trò của cô ấy trong dự án không được xác định rõ ràng, gây ra sự nhầm lẫn giữa các thành viên trong nhóm.)
- (Người họa sĩ ưa thích các hình thức trừu tượng được cố tình không phác họa rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- undelineated + danh từ chỉ ranh giới hoặc khái niệm: Thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu chính xác hoặc mơ hồ.
- The policy's undelineated scope led to multiple interpretations. (Phạm vi không được xác định rõ của chính sách đã dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau.)
- trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật: Chỉ các thông số hoặc dữ liệu chưa được định lượng cụ thể.
- The undelineated parameters of the experiment affected the results. (Các thông số chưa được xác định rõ của thí nghiệm đã ảnh hưởng đến kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Delineate (động từ): phác họa, mô tả rõ ràng.
- The report delineates the steps needed for success. (Báo cáo phác họa các bước cần thiết để thành công.)
- Delineated (tính từ): được mô tả rõ ràng.
- The delineated plan left no room for doubt. (Kế hoạch được mô tả rõ ràng không để lại chút nghi ngờ nào.)
Từ đồng nghĩa
- Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
- Indistinct: không rõ nét, lờ mờ.
- Unclear: không rõ ràng.
- Undefined: không được xác định.
Từ trái nghĩa
- Delineated: được mô tả rõ ràng.
- Defined: được xác định.
- Precise: chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến undelineated.
Thành ngữ liên quan
- In the air: chưa chắc chắn, chưa được quyết định.
- The final decision is still in the air. (Quyết định cuối cùng vẫn còn lơ lửng.)
- Up in the air: chưa được giải quyết, chưa rõ ràng.
- The project timeline is up in the air. (Mốc thời gian của dự án vẫn chưa rõ ràng.)