undemocratically
Trạng từ: Theo cách không dân chủ, trái với nguyên tắc dân chủ. Từ này mô tả một hành động hoặc quyết định được thực hiện mà không có sự tham gia, đồng thuận hoặc bình đẳng của các thành viên trong một nhóm hoặc cộng đồng.
- (Một cách không dân chủ, anh ta đưa ra mọi quyết định quan trọng mà không có sự tham gia của đồng nghiệp.)
- (Hội đồng đã bỏ phiếu một cách không dân chủ để bịt miệng những tiếng nói bất đồng.)
- (Cô ấy đã bị loại khỏi vị trí của mình một cách không dân chủ mà không có một phiên điều trần công bằng.)
"Undemocratically elected": được bầu một cách không dân chủ, thường chỉ một cuộc bầu cử gian lận hoặc không có sự tham gia thực sự.
- The leader was undemocratically elected through a rigged process. (Nhà lãnh đạo đã được bầu một cách không dân chủ thông qua một quy trình gian lận.)
"Act undemocratically": hành động trái với nguyên tắc dân chủ.
- The government continued to act undemocratically by suppressing free speech. (Chính phủ tiếp tục hành động một cách không dân chủ bằng cách đàn áp tự do ngôn luận.)
Undemocratic (tính từ): không dân chủ.
- The decision was highly undemocratic. (Quyết định đó rất không dân chủ.)
Democratically (trạng từ): một cách dân chủ.
- The committee was democratically elected. (Ủy ban đã được bầu một cách dân chủ.)
- Authoritatively: một cách độc đoán, áp đặt.
- Autocratically: một cách chuyên quyền, độc tài.
- Unilaterally: một cách đơn phương, không có sự đồng thuận.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "undemocratically". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - To rule undemocratically: cai trị một cách không dân chủ. - To decide undemocratically: quyết định một cách không dân chủ.
- "By fiat": bằng sắc lệnh, bằng quyền lực tuyệt đối (thường dùng để chỉ các quyết định không dân chủ).
- The new law was passed by fiat, not through democratic debate. (Luật mới được thông qua bằng sắc lệnh, không phải qua tranh luận dân chủ.)