undependability
Danh từ:
- Tính không đáng tin cậy, sự không thể dựa vào: "undependability" chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm của một người, vật, hoặc hệ thống không thể được tin tưởng hoặc dựa vào một cách chắc chắn. Đây là trạng thái thiếu sự nhất quán, ổn định hoặc trung thực trong hành vi, kết quả hoặc hoạt động.
- (Sự không đáng tin cậy của cô ấy khiến cả đội khó đạt được thời hạn.)
- (Sự không thể dựa vào của chiếc xe cũ gây ra nhiều lần hỏng hóc trên đường.)
- (Các nhà đầu tư thất vọng vì sự không đáng tin cậy của báo cáo tài chính công ty.)
"Undependability in relationships": sự không đáng tin cậy trong các mối quan hệ, thường dùng để chỉ hành vi thất hứa hoặc thiếu trách nhiệm.
- The undependability in their friendship eventually led to a falling out. (Sự không đáng tin cậy trong tình bạn của họ cuối cùng dẫn đến rạn nứt.)
"Systemic undependability": sự không đáng tin cậy mang tính hệ thống, ám chỉ một tổ chức hoặc quy trình thường xuyên thất bại.
- The systemic undependability of the public transport system frustrated daily commuters. (Sự không đáng tin cậy mang tính hệ thống của giao thông công cộng làm thất vọng những người đi làm hàng ngày.)
- Undependable (tính từ): không đáng tin cậy.
- He is an undependable employee who often arrives late. (Anh ấy là một nhân viên không đáng tin cậy, thường đến muộn.)
- Dependability (danh từ): sự đáng tin cậy (trái nghĩa).
- The dependability of this brand is well-known. (Sự đáng tin cậy của thương hiệu này nổi tiếng.)
- Unreliability: sự không đáng tin cậy, không thể tin tưởng.
- Unpredictability: sự khó đoán, không thể dự đoán trước.
- Inconstancy: sự thất thường, hay thay đổi.
Không có cụm động từ trực tiếp với "undependability", nhưng có thể kết hợp: - Rely on: dựa vào (thường dùng trong ngữ cảnh phủ định). - You cannot rely on someone with such undependability. (Bạn không thể dựa vào một người có sự không đáng tin cậy như vậy.)
- A weak link: mắt xích yếu, chỉ một người hoặc phần tử không đáng tin cậy trong một nhóm.
- His undependability made him the weak link in the project. (Sự không đáng tin cậy của anh ấy biến anh ta thành mắt xích yếu trong dự án.)
- To let someone down: làm ai đó thất vọng (hành vi thể hiện sự không đáng tin cậy).
- Her undependability often lets her friends down. (Sự không đáng tin cậy của cô ấy thường làm bạn bè thất vọng.)