undependableness
Định nghĩa
Danh từ: Tính không đáng tin cậy, sự thiếu ổn định: "undependableness" chỉ đặc điểm của một người, vật, hoặc tình huống không thể dựa vào được, không đáng tin cậy hoặc thường xuyên thay đổi, gây khó khăn cho việc phụ thuộc vào chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Sự không đáng tin cậy của cô ấy khiến đội khó hoàn thành dự án đúng hạn.)
- (Sự thiếu ổn định của chiếc xe cũ buộc anh ấy phải mua một chiếc mới.)
- (Sự không đáng tin cậy của anh ấy trong việc giữ lời hứa đã làm bạn bè thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to demonstrate undependableness": thể hiện sự không đáng tin cậy.
- The weather's undependableness during the rainy season is well known. (Sự không đáng tin cậy của thời tiết trong mùa mưa là điều ai cũng biết.)
- "chronic undependableness": sự không đáng tin cậy kinh niên.
- His chronic undependableness led to his dismissal from the job. (Sự không đáng tin cậy kinh niên của anh ấy đã dẫn đến việc bị sa thải.)
Biến thể và từ gần giống
- Undependable (tính từ): không đáng tin cậy.
- He is an undependable friend. (Anh ấy là một người bạn không đáng tin cậy.)
- Dependableness (danh từ): sự đáng tin cậy (trái nghĩa).
- Her dependableness is highly valued. (Sự đáng tin cậy của cô ấy được đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
- Unreliability: sự không đáng tin cậy.
- Instability: sự bất ổn, thiếu ổn định.
- Unpredictability: sự khó đoán, không thể dự đoán trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "undependableness". Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ trừu tượng.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "undependableness". Tuy nhiên, có thể dùng thành ngữ như "as reliable as a broken clock" (không đáng tin cậy như một chiếc đồng hồ hỏng) để diễn tả ý tương tự.)
