undepicted
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được mô tả, không được vẽ ra: "undepicted" chỉ trạng thái của một sự vật, sự việc, hoặc con người chưa từng được thể hiện qua hình ảnh, tranh vẽ, hoặc miêu tả bằng lời. Từ này nhấn mạnh việc thiếu vắng sự tái hiện trực quan hoặc bằng văn bản.
Ví dụ sử dụng
- (Những cảnh không được mô tả trong cuốn tiểu thuyết để lại nhiều điều cho trí tưởng tượng.)
- (Trong triển lãm nghệ thuật, nhiều cảm xúc không được vẽ ra ẩn giấu dưới bề mặt.)
- (Báo cáo tập trung vào các chi tiết không được mô tả vốn rất quan trọng cho cuộc điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain undepicted": vẫn chưa được mô tả hoặc vẽ ra.
- The horrors of the war remain undepicted in official records. (Những nỗi kinh hoàng của chiến tranh vẫn chưa được mô tả trong các hồ sơ chính thức.)
- "undepicted in": không được thể hiện trong (một tác phẩm, bối cảnh cụ thể).
- The character's backstory was undepicted in the movie adaptation. (Câu chuyện nền của nhân vật không được thể hiện trong bản chuyển thể điện ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Depict (động từ): mô tả, vẽ ra.
- The artist depicts the beauty of nature in his paintings. (Họa sĩ mô tả vẻ đẹp của thiên nhiên trong các bức tranh của ông.)
- Depiction (danh từ): sự mô tả, bức tranh mô tả.
- The depiction of the battle was historically accurate. (Sự mô tả trận chiến là chính xác về mặt lịch sử.)
- Undepictable (tính từ): không thể mô tả được.
- The pain he felt was undepictable in words. (Nỗi đau anh ấy cảm thấy không thể mô tả bằng lời.)
Từ đồng nghĩa
- Unportrayed: không được khắc họa, không được miêu tả.
- Unillustrated: không có hình minh họa.
- Unrepresented: không được đại diện, không được thể hiện.
Các cụm từ liên quan
- Leave undepicted: để lại không được mô tả.
- The author deliberately left the ending undepicted to provoke thought. (Tác giả cố tình để lại kết thúc không được mô tả để kích thích suy nghĩ.)
Thành ngữ liên quan
- A picture is worth a thousand words (một bức tranh đáng giá ngàn lời nói): thường được dùng để đối lập với "undepicted", nhấn mạnh giá trị của hình ảnh so với lời nói.
- The undepicted details in the story made the reader rely on imagination, but a picture is worth a thousand words. (Các chi tiết không được mô tả trong câu chuyện khiến người đọc phải dựa vào trí tưởng tượng, nhưng một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)