undeposed
/'ʌndi'pouzd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị phế truất, không bị truất ngôi: Trạng thái của một nhà cai trị (như vua, hoàng đế) vẫn còn giữ nguyên vị trí quyền lực của mình, chưa bị buộc phải rời bỏ ngai vàng một cách chính thức.
- Không bị thay thế hoặc loại bỏ khỏi vị trí quyền lực: Có thể áp dụng rộng hơn cho bất kỳ người nào vẫn đang giữ chức vụ lãnh đạo mà chưa bị buộc phải từ chức.
- Không ai làm chứng (nghĩa pháp lý cổ): (Nghĩa này ít phổ biến hơn) Chỉ một tình huống hoặc lời khai không có người làm chứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The undeposed king continued to rule for another decade. (Vị vua không bị phế truất tiếp tục cai trị thêm một thập kỷ nữa.)
- Despite the rebellion, the queen remained undeposed. (Bất chấp cuộc nổi loạn, nữ hoàng vẫn không bị truất ngôi.)
- He was the undeposed leader of the party until his retirement. (Ông ấy là nhà lãnh đạo không bị thay thế của đảng cho đến khi nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To remain undeposed": Vẫn giữ được vị trí, không bị lật đổ.
- The dictator managed to remain undeposed through sheer force. (Nhà độc tài đã cố giữ được ngai vàng bằng vũ lực thuần túy.)
Dùng trong phân tích lịch sử hoặc chính trị: Thường được dùng để mô tả tính liên tục của quyền lực.
- The study focused on monarchs who died undeposed. (Nghiên cứu tập trung vào những quân vương qua đời mà không bị phế truất.)
Biến thể và từ gần giống
Depose (động từ): Phế truất, truất ngôi; lật đổ.
- The parliament voted to depose the corrupt president. (Quốc hội bỏ phiếu phế truất tổng thống tham nhũng.)
Deposed (tính từ/quá khứ phân từ): Đã bị phế truất.
- The deposed emperor lived in exile. (Vị hoàng đế bị phế truất sống lưu vong.)
Từ đồng nghĩa
- Unseated: Chưa bị mất ghế, chưa bị hạ bệ (nghĩa rộng).
- Unremoved: Chưa bị dời đi, chưa bị loại bỏ.
- Reigning: Đang trị vì (nhấn mạnh hành động đang cai trị).
Từ trái nghĩa
- Deposed: Bị phế truất, bị lật đổ.
- Ousted: Bị đẩy ra, bị trục xuất khỏi vị trí.
- Dethroned: Bị truất ngôi (đặc biệt cho vua chúa).
tính từ
- không bị phế, không bị truất (vua)
- không ai làm chứng