under arms
Định nghĩa
- Trạng từ (Adverb):
- Trong tình trạng vũ trang và sẵn sàng chiến đấu: "under arms" mô tả trạng thái của lực lượng quân đội hoặc cá nhân khi họ được trang bị vũ khí và đang trong tư thế sẵn sàng tham gia chiến đấu hoặc thực hiện nhiệm vụ quân sự.
Ví dụ sử dụng
- (Toàn bộ trung đoàn đã trong tình trạng vũ trang sẵn sàng, chờ lệnh tiến quân.)
- (Trong cuộc khủng hoảng, tất cả quân đội có sẵn đều được đặt trong tình trạng vũ trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be under arms": có nghĩa là đang phục vụ trong quân đội hoặc lực lượng vũ trang, đặc biệt trong thời chiến.
- Many young men were under arms during the war. (Nhiều thanh niên đã phục vụ trong quân đội trong suốt cuộc chiến.)
"to call someone under arms": triệu tập ai đó nhập ngũ hoặc tham gia lực lượng vũ trang.
- The government called all reservists under arms after the attack. (Chính phủ đã triệu tập tất cả quân nhân dự bị nhập ngũ sau cuộc tấn công.)
Biến thể và từ gần giống
- Arms (danh từ số nhiều): vũ khí, đặc biệt là vũ khí quân sự.
- The nation has a strong supply of arms. (Quốc gia này có nguồn cung vũ khí mạnh.)
- Armed (tính từ): có vũ trang, được trang bị vũ khí.
- The soldiers were fully armed. (Những người lính đã được trang bị vũ khí đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
- In battle readiness: trong tư thế sẵn sàng chiến đấu.
- The fleet was in battle readiness. (Hạm đội đã trong tư thế sẵn sàng chiến đấu.)
- Mobilized: được huy động (cho chiến tranh).
- All forces were mobilized. (Mọi lực lượng đều được huy động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take up arms: cầm vũ khí, bắt đầu chiến đấu.
- The citizens took up arms to defend their city. (Người dân đã cầm vũ khí để bảo vệ thành phố của họ.)
- Lay down arms: hạ vũ khí, ngừng chiến đấu.
- The enemy agreed to lay down arms. (Kẻ thù đã đồng ý hạ vũ khí.)
Thành ngữ liên quan
- Under arms (thành ngữ quân sự): đang trong quân ngũ, đang phục vụ.
- He has been under arms for over a decade. (Anh ấy đã phục vụ trong quân ngũ hơn một thập kỷ.)