under-the-table

Định nghĩa

Tính từ (Adjective): - Bí mật, không chính thức, thường bất hợp pháp hoặc không được công khai: "under-the-table" chỉ những hoạt động, giao dịch, hoặc thỏa thuận được thực hiện một cách lén lút, tránh sự giám sát của pháp luật hoặc cơ quan chức năng. Thường được dùng để mô tả các khoản thanh toán, hối lộ, hoặc hỗ trợ không chính thức.

dụ sử dụng
  • (Họ nhận được các khoản thanh toán bí mật để lách luật.)
  • (Các giao dịch ngầm của công ty cuối cùng đã bị truyền thông phanh phui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under-the-table agreement": thỏa thuận ngầm.

    • The two parties had an under-the-table agreement to fix prices. (Hai bên có một thỏa thuận ngầm để ấn định giá cả.)
  • "under-the-table support": sự ủng hộ không chính thức.

    • The politician enjoyed under-the-table support from wealthy donors. (Chính trị gia này nhận được sự ủng hộ ngầm từ các nhà tài trợ giàu có.)
Biến thể từ gần giống
  • Under-the-counter (adj): tương tự "under-the-table", chỉ hàng hóa hoặc dịch vụ được bán bất hợp pháp hoặc trốn thuế.

    • He bought the goods under-the-counter to avoid taxes. (Anh ta mua hàng lậu để trốn thuế.)
  • Underhand (adj): lén lút, gian trá.

    • His underhand tactics were criticized by everyone. (Chiến thuật lén lút của anh ta bị mọi người chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Secret: bí mật.
  • Illicit: bất hợp pháp, trái phép.
  • Clandestine: kín đáo, bí mật (thường mang tính âm mưu).
  • Covert: ngầm, không công khai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To go under the table: thực hiện giao dịch bí mật.
    • They went under the table to secure the contract. (Họ đã thực hiện giao dịch ngầm để giành được hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the table: (trạng từ) một cách bí mật, không chính thức.

    • Money was paid under the table to avoid taxes. (Tiền được trả ngầm để tránh thuế.)
  • In the dark: không biết, bị che giấu thông tin.

    • The employees were kept in the dark about the under-the-table dealings. (Các nhân viên bị giấu thông tin về các giao dịch ngầm.)