underachieve

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hoạt động kém hơn so với kỳ vọng: "underachieve" chỉ hành động đạt kết quả hoặc thành tích thấp hơn so với khả năng hoặc tiêu chuẩn được kỳ vọng, thường dùng trong học tập, công việc hoặc đầu .
dụ sử dụng
  • (John liên tục đạt kết quả kém hơn khả năng, mặc dù anh ấy rất năng lực.)
  • (Cổ phiếu của tôi hoạt động kém hơn kỳ vọng vào năm ngoái.)
  • ( ấy xu hướng đạt kết quả thấp hơn khả năng trong các kỳ thi thiếu tự tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to underachieve relative to potential": đạt kết quả thấp hơn so với tiềm năng.

    • The student underachieves relative to his intellectual potential. (Học sinh này đạt kết quả thấp hơn so với tiềm năng trí tuệ của mình.)
  • "to underachieve academically": hoạt động kém trong học tập.

    • Many gifted children underachieve academically due to boredom. (Nhiều trẻ em năng khiếu đạt kết quả học tập kém hơn khả năng cảm thấy nhàm chán.)
Biến thể từ gần giống
  • Underachiever (danh từ): người thường xuyên đạt kết quả thấp hơn so với khả năng.
    • He is often labeled as an underachiever in school. (Anh ấy thường bị gán mác người học kém hơn khả năngtrường.)
  • Underachievement (danh từ): hiện tượng hoặc tình trạng đạt kết quả thấp hơn kỳ vọng.
    • The school is trying to address the issue of underachievement among students. (Nhà trường đang cố gắng giải quyết vấn đề học tập kém hơn khả nănghọc sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Perform poorly: hoạt động kém.
  • Fall short: không đạt được kỳ vọng.
  • Underperform: hoạt động kém hơn (thường dùng trong tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall behind: tụt lại phía sau, không theo kịp.
    • If you don't study, you'll fall behind and underachieve. (Nếu bạn không học, bạn sẽ tụt lại phía sau đạt kết quả kém hơn khả năng.)
Thành ngữ liên quan
  • Not live up to one's potential: không sống đúng với tiềm năng của mình.
    • He never lives up to his potential and continues to underachieve. (Anh ấy không bao giờ sống đúng với tiềm năng tiếp tục đạt kết quả kém hơn khả năng.)
underachieve
John underachieves in school despite his clear potential.