underachiever

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người học đạt kết quả dưới khả năng: "underachiever" chỉ một người, đặc biệt học sinh, sinh viên, không đạt được thành tích như mong đợi dựa trên năng lực thực tế hoặc chỉ số thông minh (IQ) của họ. Đây người tiềm năng nhưng không khai thác hết khả năng của mình.
    • Người làm việc kém hiệu quả: Trong môi trường làm việc, từ này cũng dùng để chỉ nhân viên không hoàn thành nhiệm vụmức độ tương xứng với kỹ năng kinh nghiệm của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was labeled an underachiever because his grades were average despite his high IQ. (Anh ấy bị coi một người học kém hơn khả năng điểm số của anh ấy chỉmức trung bình mặc dù chỉ số IQ cao.)
    • The teacher tried to motivate the underachiever in her class by offering extra help. (Giáo viên đã cố gắng động viên học sinh kém hơn khả năng trong lớp của ấy bằng cách đề nghị giúp đỡ thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chronic underachiever": người thường xuyên không đạt được thành tích như kỳ vọng.

    • Despite his talent, he remained a chronic underachiever throughout his career. (Mặc dù tài năng, anh ấy vẫn một người thường xuyên không đạt được thành tích như kỳ vọng trong suốt sự nghiệp.)
  • "Underachiever syndrome": hội chứng người học kém hơn khả năng, thường liên quan đến tâm lý thiếu động lực hoặc tự ti.

    • Psychologists often study underachiever syndrome to understand why some students fail to reach their potential. (Các nhà tâm lý học thường nghiên cứu hội chứng người học kém hơn khả năng để hiểu tại sao một số học sinh không đạt được tiềm năng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Underachieve (động từ): hành động không đạt được thành tích như mong đợi.
    • Many gifted students underachieve due to lack of motivation. (Nhiều học sinh năng khiếu không đạt được thành tích như mong đợi do thiếu động lực.)
  • Underachievement (danh từ): trạng thái hoặc kết quả của việc không đạt được thành tích cao.
    • The school is working to reduce underachievement among its students. (Nhà trường đang làm việc để giảm tình trạng học kém hơn khả năng trong học sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Underperformer: người làm việc kém hiệu quả hơn mong đợi.
  • Laggard: người chậm tiến, tụt hậu so với người khác.
Thành ngữ liên quan
  • To punch below one's weight: không đạt được thành tích tương xứng với khả năng (thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh).
    • He is a talented musician but seems to punch below his weight in competitions. (Anh ấy một nhạc tài năng nhưng dường như không đạt được thành tích tương xứng trong các cuộc thi.)
underachiever
A student labeled an underachiever stares at a blank test paper.