underactive

underactive

The doctor diagnosed the patient with an underactive thyroid.

Định nghĩa

Tính từ: Kém hoạt động, hoạt động yếu hơn bình thường
"Underactive" mô tả trạng thái một bộ phận cơ thể, cơ quan hoặc hệ thống không hoạt động với cường độ hoặc hiệu suất như mong đợi, thường dẫn đến sự thiếu hụt chức năng.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân tuyến giáp kém hoạt động, gây ra mệt mỏi tăng cân.)
  • (Hệ miễn dịch kém hoạt động có thể khiến bạn dễ bị nhiễm trùng hơn.)
  • (Sự trao đổi chất kém hoạt động của đứa trẻ dẫn đến chậm phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "underactive gland": tuyến hoạt động yếu. (Bác sĩ đơn thuốc để điều trị tuyến thượng thận kém hoạt động của ấy.)
  • "underactive lifestyle": lối sống ít vận động (dùng theo nghĩa bóng). (Lối sống kém hoạt động góp phần gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Underactivity (danh từ): sự kém hoạt động. (Bác sĩ chẩn đoán sự kém hoạt động của tuyến tụy.)
  • Underactive (trạng từ): ít khi dùng, nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh y học.
Từ đồng nghĩa
  • Hypoactive: kém hoạt động (thường dùng trong y học). (Tuyến giáp kém hoạt động một thuật ngữ khác cho tuyến giáp hoạt động yếu.)
  • Sluggish: chậm chạp, ì ạch (dùng rộng hơn, không chỉ y học). (Nền kinh tế chậm chạp phản ánh một thị trường kém hoạt động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "underactive", nhưng thường kết hợp với: "treat an underactive condition": điều trị tình trạng kém hoạt động. (Bác sĩ đang điều trị tuyến giáp kém hoạt động của ấy bằng liệu pháp thay thế hormone.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng: "running on low battery" (nghĩa bóng): chỉ trạng thái hoạt động yếu, tương tự "underactive". (Sau cơn bệnh, cơ thể anh ấy như đang chạy bằng pin yếu.)